plugs

[Mỹ]/[plʌɡz]/
[Anh]/[plʌɡz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị để đóng một lỗ hoặc mở; một đầu nối điện; một nút chặn để thoát nước
v. để chặn hoặc cản trở; để cắm phích cắm vào ổ cắm

Cụm từ & Cách kết hợp

plugs in

Vietnamese_translation

power plugs

Vietnamese_translation

plugs into

Vietnamese_translation

wall plugs

Vietnamese_translation

plugs out

Vietnamese_translation

checking plugs

Vietnamese_translation

new plugs

Vietnamese_translation

plugs away

Vietnamese_translation

using plugs

Vietnamese_translation

plugging in

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we need to buy new plugs for the extension cords.

Chúng ta cần mua phích cắm mới cho dây nối dài.

the car battery plugs were corroded and needed replacing.

Các phích cắm ắc quy ô tô bị ăn mòn và cần phải thay thế.

make sure all the plugs are securely fitted into the sockets.

Hãy chắc chắn rằng tất cả các phích cắm đều được gắn chắc chắn vào ổ cắm.

he used a three-pin plug adapter for the european socket.

Anh ấy đã sử dụng một bộ chuyển đổi phích cắm ba chân cho ổ cắm châu Âu.

the audio plugs were loose, causing static on the speakers.

Các phích cắm âm thanh bị lỏng, gây ra tiếng ồn tĩnh trên loa.

she carefully removed the plugs from the wall before cleaning.

Cô ấy cẩn thận tháo phích cắm ra khỏi tường trước khi dọn dẹp.

the power plugs were color-coded to indicate voltage.

Các phích cắm điện được mã màu để chỉ ra điện áp.

he brought a travel plug adapter for the hotel room.

Anh ấy mang theo một bộ chuyển đổi phích cắm du lịch cho phòng khách sạn.

the electrical plugs should be checked regularly for safety.

Các phích cắm điện nên được kiểm tra thường xuyên để đảm bảo an toàn.

the new device requires a special type of plug.

Thiết bị mới yêu cầu một loại phích cắm đặc biệt.

he tested the plugs to ensure the circuit was working.

Anh ấy đã kiểm tra các phích cắm để đảm bảo mạch điện hoạt động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay