| quá khứ phân từ | poulticed |
| số nhiều | poultices |
| hiện tại phân từ | poulticing |
| thì quá khứ | poulticed |
| ngôi thứ ba số ít | poultices |
herbal poultice
bột đắp thảo dược
warm poultice
bột đắp ấm
clay poultice
bột đắp đất sét
medical poultice
bột đắp y tế
poultice application
quá trình sử dụng bột đắp
healing poultice
bột đắp chữa lành
he poulticed the wound.
Anh ta đã đắp lên vết thương một poultice.
She applied a poultice to the wound to reduce inflammation.
Cô ấy đã đắp một poultice lên vết thương để giảm viêm.
The herbal poultice helped alleviate the pain in his muscles.
Poultice thảo dược đã giúp giảm bớt cơn đau trong cơ bắp của anh ấy.
He made a poultice using crushed herbs and hot water.
Anh ấy đã làm một poultice bằng cách sử dụng các loại thảo dược nghiền và nước nóng.
The poultice needs to be changed every few hours for maximum effectiveness.
Poultice cần được thay đổi sau vài giờ để đạt hiệu quả tối đa.
The poultice drew out the infection from the wound.
Poultice đã hút mủ từ vết thương.
A warm poultice can help relieve congestion in the chest.
Một poultice ấm có thể giúp giảm nghẹt thở trong lồng ngực.
The nurse applied a poultice of clay to the patient's skin.
Y tá đã đắp một poultice đất sét lên da bệnh nhân.
The poultice was left on overnight to work its magic.
Poultice được để qua đêm để phát huy tác dụng.
Healing herbs are often used in making poultices for various ailments.
Các loại thảo dược chữa bệnh thường được sử dụng để làm poultices cho các bệnh khác nhau.
The poultice must be kept moist to be effective.
Poultice phải được giữ ẩm để đạt hiệu quả.
herbal poultice
bột đắp thảo dược
warm poultice
bột đắp ấm
clay poultice
bột đắp đất sét
medical poultice
bột đắp y tế
poultice application
quá trình sử dụng bột đắp
healing poultice
bột đắp chữa lành
he poulticed the wound.
Anh ta đã đắp lên vết thương một poultice.
She applied a poultice to the wound to reduce inflammation.
Cô ấy đã đắp một poultice lên vết thương để giảm viêm.
The herbal poultice helped alleviate the pain in his muscles.
Poultice thảo dược đã giúp giảm bớt cơn đau trong cơ bắp của anh ấy.
He made a poultice using crushed herbs and hot water.
Anh ấy đã làm một poultice bằng cách sử dụng các loại thảo dược nghiền và nước nóng.
The poultice needs to be changed every few hours for maximum effectiveness.
Poultice cần được thay đổi sau vài giờ để đạt hiệu quả tối đa.
The poultice drew out the infection from the wound.
Poultice đã hút mủ từ vết thương.
A warm poultice can help relieve congestion in the chest.
Một poultice ấm có thể giúp giảm nghẹt thở trong lồng ngực.
The nurse applied a poultice of clay to the patient's skin.
Y tá đã đắp một poultice đất sét lên da bệnh nhân.
The poultice was left on overnight to work its magic.
Poultice được để qua đêm để phát huy tác dụng.
Healing herbs are often used in making poultices for various ailments.
Các loại thảo dược chữa bệnh thường được sử dụng để làm poultices cho các bệnh khác nhau.
The poultice must be kept moist to be effective.
Poultice phải được giữ ẩm để đạt hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay