prevalences

[Mỹ]/[ˈpriːvələnz]/
[Anh]/[ˈpriːvələnz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tình trạng hoặc sự lan rộng; sự phổ biến; tỷ lệ mắc bệnh hoặc tình trạng bệnh lý cao trong một quần thể; tần suất mà một trạng thái hoặc tình trạng nhất định xảy ra trong một quần thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

rising prevalences

các mức độ gia tăng

prevalences of disease

mức độ phổ biến của bệnh

studying prevalences

nghiên cứu về mức độ phổ biến

mapping prevalences

xác định bản đồ về mức độ phổ biến

regional prevalences

mức độ phổ biến khu vực

analyzing prevalences

phân tích về mức độ phổ biến

reported prevalences

các mức độ phổ biến được báo cáo

understanding prevalences

hiểu về mức độ phổ biến

global prevalences

mức độ phổ biến toàn cầu

decreasing prevalences

các mức độ giảm

Câu ví dụ

the prevalences of childhood obesity are a major public health concern.

Mức phổ biến của béo phì ở trẻ em là một mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng.

researchers studied the prevalences of diabetes across different age groups.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu mức phổ biến của bệnh tiểu đường ở các nhóm tuổi khác nhau.

geographic variations in disease prevalences can highlight disparities in healthcare access.

Những khác biệt về địa lý trong mức phổ biến của bệnh tật có thể làm nổi bật sự bất bình đẳng trong khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

understanding the prevalences of mental health disorders is crucial for effective intervention.

Hiểu rõ mức phổ biến của các rối loạn sức khỏe tâm thần là rất quan trọng để can thiệp hiệu quả.

the study examined the prevalences of anxiety and depression among college students.

Nghiên cứu đã kiểm tra mức phổ biến của lo lắng và trầm cảm ở sinh viên đại học.

seasonal variations influence the prevalences of respiratory infections.

Những biến đổi theo mùa ảnh hưởng đến mức phổ biến của các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp.

monitoring the prevalences of vaccine-preventable diseases is essential for public health.

Việc theo dõi mức phổ biến của các bệnh có thể phòng ngừa bằng vắc xin là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.

increased prevalences of antibiotic-resistant bacteria pose a serious threat.

Mức phổ biến tăng cao của vi khuẩn kháng kháng sinh gây ra mối đe dọa nghiêm trọng.

the data revealed significant differences in the prevalences of certain cancers by region.

Dữ liệu cho thấy những khác biệt đáng kể về mức phổ biến của một số bệnh ung thư theo khu vực.

public health campaigns aim to reduce the prevalences of smoking and excessive alcohol consumption.

Các chiến dịch truyền thông sức khỏe cộng đồng nhằm mục đích giảm mức phổ biến của hút thuốc và tiêu thụ rượu quá mức.

comparing prevalences across populations can inform targeted prevention strategies.

So sánh mức phổ biến giữa các quần thể có thể cung cấp thông tin cho các chiến lược phòng ngừa có mục tiêu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay