propagates

[Mỹ]/ˈprɒpəɡeɪts/
[Anh]/ˈprɑːpəˌɡeɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.tái sản xuất hoặc tăng số lượng; lan rộng hoặc thúc đẩy một ý tưởng hoặc thông tin

Cụm từ & Cách kết hợp

light propagates

ánh sáng lan truyền

sound propagates

âm thanh lan truyền

heat propagates

nhiệt lan truyền

energy propagates

năng lượng lan truyền

signal propagates

tín hiệu lan truyền

wave propagates

sóng lan truyền

information propagates

thông tin lan truyền

virus propagates

virus lây lan

message propagates

thông điệp lan truyền

force propagates

lực lan truyền

Câu ví dụ

the virus propagates rapidly in crowded areas.

virus lây lan nhanh chóng ở những khu vực đông đúc.

knowledge propagates through education and experience.

kiến thức lan truyền qua giáo dục và kinh nghiệm.

the sound propagates through the air.

âm thanh lan truyền qua không khí.

the rumor propagates quickly among friends.

tin đồn lan truyền nhanh chóng giữa bạn bè.

light propagates in waves.

ánh sáng lan truyền theo các sóng.

how the disease propagates is still under investigation.

cách bệnh dịch lây lan vẫn đang được điều tra.

the plant propagates through seeds and cuttings.

cây trồng lan truyền qua hạt và giâm cành.

information propagates faster in the digital age.

thông tin lan truyền nhanh hơn trong thời đại kỹ thuật số.

the excitement propagates through the crowd.

sự phấn khích lan truyền khắp đám đông.

when one idea propagates, others often follow.

khi một ý tưởng lan truyền, những ý tưởng khác thường theo sau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay