prospers

[Mỹ]/ˈprɒspəz/
[Anh]/ˈprɑːspərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. thành công hoặc gặp may mắn

Cụm từ & Cách kết hợp

community prospers

cộng đồng phát triển

business prospers

kinh doanh phát triển

economy prospers

nền kinh tế phát triển

nation prospers

quốc gia phát triển

family prospers

gia đình phát triển

society prospers

xã hội phát triển

region prospers

khu vực phát triển

city prospers

thành phố phát triển

industry prospers

công nghiệp phát triển

culture prospers

văn hóa phát triển

Câu ví dụ

in a supportive environment, the community prospers.

trong môi trường hỗ trợ, cộng đồng phát triển.

when innovation thrives, the economy prospers.

khi sự đổi mới phát triển mạnh mẽ, nền kinh tế phát triển.

education is essential for a nation that wants to prosper.

giáo dục là điều cần thiết cho một quốc gia muốn phát triển.

as the business expands, it prospers beyond expectations.

khi doanh nghiệp mở rộng, nó phát triển vượt quá mong đợi.

when people work together, society prospers.

khi mọi người hợp tác, xã hội phát triển.

a healthy environment allows wildlife to prosper.

môi trường lành mạnh cho phép động vật hoang dã phát triển.

with hard work and dedication, anyone can prosper.

với sự chăm chỉ và tận tâm, bất kỳ ai cũng có thể phát triển.

investing in technology helps the industry to prosper.

đầu tư vào công nghệ giúp ngành công nghiệp phát triển.

in times of peace, culture often prospers.

trong những thời bình, văn hóa thường phát triển.

when agriculture flourishes, the rural community prospers.

khi nông nghiệp phát triển mạnh mẽ, cộng đồng nông thôn phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay