quick-witted response
phản ứng nhanh trí
being quick-witted
tinh nhanh
quick-witted individual
người nhanh trí
extremely quick-witted
cực kỳ nhanh trí
quick-wittedly argued
đã tranh luận một cách nhanh trí
quick-witted remarks
những nhận xét nhanh trí
a quick-witted leader
một nhà lãnh đạo nhanh trí
quick-witted solutions
những giải pháp nhanh trí
show quick-wittedness
thể hiện sự nhanh trí
quick-witted and clever
nhanh trí và thông minh
she's a quick-witted negotiator, always thinking on her feet.
Cô ấy là một người đàm phán thông minh và nhanh trí, luôn suy nghĩ trên đôi chân của mình.
his quick-witted remarks often lighten the mood at meetings.
Những lời nhận xét nhanh trí của anh ấy thường làm không khí tại các cuộc họp trở nên vui vẻ hơn.
the comedian's quick-witted comebacks had the audience roaring with laughter.
Những câu trả lời nhanh trí của diễn viên hài khiến khán giả cười phá lên.
we need a quick-witted team member to handle unexpected challenges.
Chúng tôi cần một thành viên trong nhóm nhanh trí để xử lý những thách thức bất ngờ.
the quick-witted student answered the professor's question instantly.
Sinh viên nhanh trí đã trả lời câu hỏi của giáo sư ngay lập tức.
a quick-witted response saved him from an embarrassing situation.
Một phản hồi nhanh trí đã cứu anh khỏi một tình huống khó xử.
the debate required a quick-witted opponent to effectively counter arguments.
Cuộc tranh luận đòi hỏi một đối thủ nhanh trí để phản bác các lập luận một cách hiệu quả.
he demonstrated a quick-witted ability to solve the puzzle.
Anh ấy thể hiện khả năng nhanh trí để giải quyết câu đố.
the quick-witted detective unraveled the mystery with ease.
Thám tử nhanh trí đã giải mã bí ẩn một cách dễ dàng.
her quick-witted observations often surprised everyone around her.
Những quan sát nhanh trí của cô ấy thường khiến mọi người xung quanh bất ngờ.
the quick-witted lawyer won the case with a clever closing statement.
Luật sư nhanh trí đã thắng kiện với một bài phát biểu kết luận thông minh.
quick-witted response
phản ứng nhanh trí
being quick-witted
tinh nhanh
quick-witted individual
người nhanh trí
extremely quick-witted
cực kỳ nhanh trí
quick-wittedly argued
đã tranh luận một cách nhanh trí
quick-witted remarks
những nhận xét nhanh trí
a quick-witted leader
một nhà lãnh đạo nhanh trí
quick-witted solutions
những giải pháp nhanh trí
show quick-wittedness
thể hiện sự nhanh trí
quick-witted and clever
nhanh trí và thông minh
she's a quick-witted negotiator, always thinking on her feet.
Cô ấy là một người đàm phán thông minh và nhanh trí, luôn suy nghĩ trên đôi chân của mình.
his quick-witted remarks often lighten the mood at meetings.
Những lời nhận xét nhanh trí của anh ấy thường làm không khí tại các cuộc họp trở nên vui vẻ hơn.
the comedian's quick-witted comebacks had the audience roaring with laughter.
Những câu trả lời nhanh trí của diễn viên hài khiến khán giả cười phá lên.
we need a quick-witted team member to handle unexpected challenges.
Chúng tôi cần một thành viên trong nhóm nhanh trí để xử lý những thách thức bất ngờ.
the quick-witted student answered the professor's question instantly.
Sinh viên nhanh trí đã trả lời câu hỏi của giáo sư ngay lập tức.
a quick-witted response saved him from an embarrassing situation.
Một phản hồi nhanh trí đã cứu anh khỏi một tình huống khó xử.
the debate required a quick-witted opponent to effectively counter arguments.
Cuộc tranh luận đòi hỏi một đối thủ nhanh trí để phản bác các lập luận một cách hiệu quả.
he demonstrated a quick-witted ability to solve the puzzle.
Anh ấy thể hiện khả năng nhanh trí để giải quyết câu đố.
the quick-witted detective unraveled the mystery with ease.
Thám tử nhanh trí đã giải mã bí ẩn một cách dễ dàng.
her quick-witted observations often surprised everyone around her.
Những quan sát nhanh trí của cô ấy thường khiến mọi người xung quanh bất ngờ.
the quick-witted lawyer won the case with a clever closing statement.
Luật sư nhanh trí đã thắng kiện với một bài phát biểu kết luận thông minh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay