quick-witted

[Mỹ]/ˌkwɪkˈwɪtɪd/
[Anh]/ˌkwɪkˈwɪtɪd/

Dịch

adj. có trí óc sắc bén và nhanh nhẹn; có khả năng suy nghĩ và phản ứng nhanh chóng.

Cụm từ & Cách kết hợp

quick-witted response

phản ứng nhanh trí

being quick-witted

tinh nhanh

quick-witted individual

người nhanh trí

extremely quick-witted

cực kỳ nhanh trí

quick-wittedly argued

đã tranh luận một cách nhanh trí

quick-witted remarks

những nhận xét nhanh trí

a quick-witted leader

một nhà lãnh đạo nhanh trí

quick-witted solutions

những giải pháp nhanh trí

show quick-wittedness

thể hiện sự nhanh trí

quick-witted and clever

nhanh trí và thông minh

Câu ví dụ

she's a quick-witted negotiator, always thinking on her feet.

Cô ấy là một người đàm phán thông minh và nhanh trí, luôn suy nghĩ trên đôi chân của mình.

his quick-witted remarks often lighten the mood at meetings.

Những lời nhận xét nhanh trí của anh ấy thường làm không khí tại các cuộc họp trở nên vui vẻ hơn.

the comedian's quick-witted comebacks had the audience roaring with laughter.

Những câu trả lời nhanh trí của diễn viên hài khiến khán giả cười phá lên.

we need a quick-witted team member to handle unexpected challenges.

Chúng tôi cần một thành viên trong nhóm nhanh trí để xử lý những thách thức bất ngờ.

the quick-witted student answered the professor's question instantly.

Sinh viên nhanh trí đã trả lời câu hỏi của giáo sư ngay lập tức.

a quick-witted response saved him from an embarrassing situation.

Một phản hồi nhanh trí đã cứu anh khỏi một tình huống khó xử.

the debate required a quick-witted opponent to effectively counter arguments.

Cuộc tranh luận đòi hỏi một đối thủ nhanh trí để phản bác các lập luận một cách hiệu quả.

he demonstrated a quick-witted ability to solve the puzzle.

Anh ấy thể hiện khả năng nhanh trí để giải quyết câu đố.

the quick-witted detective unraveled the mystery with ease.

Thám tử nhanh trí đã giải mã bí ẩn một cách dễ dàng.

her quick-witted observations often surprised everyone around her.

Những quan sát nhanh trí của cô ấy thường khiến mọi người xung quanh bất ngờ.

the quick-witted lawyer won the case with a clever closing statement.

Luật sư nhanh trí đã thắng kiện với một bài phát biểu kết luận thông minh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay