lightweight rainwear
áo mưa nhẹ
waterproof rainwear
áo mưa chống thấm nước
stylish rainwear
áo mưa thời trang
children's rainwear
áo mưa trẻ em
durable rainwear
áo mưa bền
rainwear collection
bộ sưu tập áo mưa
rainwear accessories
phụ kiện áo mưa
fashion rainwear
áo mưa thời trang
breathable rainwear
áo mưa thoáng khí
men's rainwear
áo mưa nam
i always carry my rainwear when i travel.
Tôi luôn mang theo áo mưa khi đi du lịch.
it's important to wear rainwear during the storm.
Điều quan trọng là phải mặc áo mưa trong cơn bão.
she bought new rainwear for the upcoming trip.
Cô ấy đã mua áo mưa mới cho chuyến đi sắp tới.
don't forget your rainwear if it looks cloudy.
Đừng quên mang theo áo mưa nếu trời có vẻ nhiều mây.
he prefers lightweight rainwear for hiking.
Anh ấy thích áo mưa nhẹ cho việc đi bộ đường dài.
rainwear is essential for outdoor activities in wet seasons.
Áo mưa là cần thiết cho các hoạt động ngoài trời trong mùa mưa.
the store has a great selection of rainwear.
Cửa hàng có nhiều lựa chọn áo mưa tuyệt vời.
her rainwear kept her dry during the downpour.
Áo mưa của cô ấy đã giữ cho cô ấy khô trong mưa lớn.
he packed his rainwear just in case.
Anh ấy đã chuẩn bị áo mưa phòng trường hợp có thể.
rainwear can be stylish as well as functional.
Áo mưa có thể thời trang cũng như hữu ích.
lightweight rainwear
áo mưa nhẹ
waterproof rainwear
áo mưa chống thấm nước
stylish rainwear
áo mưa thời trang
children's rainwear
áo mưa trẻ em
durable rainwear
áo mưa bền
rainwear collection
bộ sưu tập áo mưa
rainwear accessories
phụ kiện áo mưa
fashion rainwear
áo mưa thời trang
breathable rainwear
áo mưa thoáng khí
men's rainwear
áo mưa nam
i always carry my rainwear when i travel.
Tôi luôn mang theo áo mưa khi đi du lịch.
it's important to wear rainwear during the storm.
Điều quan trọng là phải mặc áo mưa trong cơn bão.
she bought new rainwear for the upcoming trip.
Cô ấy đã mua áo mưa mới cho chuyến đi sắp tới.
don't forget your rainwear if it looks cloudy.
Đừng quên mang theo áo mưa nếu trời có vẻ nhiều mây.
he prefers lightweight rainwear for hiking.
Anh ấy thích áo mưa nhẹ cho việc đi bộ đường dài.
rainwear is essential for outdoor activities in wet seasons.
Áo mưa là cần thiết cho các hoạt động ngoài trời trong mùa mưa.
the store has a great selection of rainwear.
Cửa hàng có nhiều lựa chọn áo mưa tuyệt vời.
her rainwear kept her dry during the downpour.
Áo mưa của cô ấy đã giữ cho cô ấy khô trong mưa lớn.
he packed his rainwear just in case.
Anh ấy đã chuẩn bị áo mưa phòng trường hợp có thể.
rainwear can be stylish as well as functional.
Áo mưa có thể thời trang cũng như hữu ích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay