virtual realities
thực tế ảo
social realities
thực tế xã hội
economic realities
thực tế kinh tế
harsh realities
thực tế khắc nghiệt
political realities
thực tế chính trị
daily realities
thực tế hàng ngày
personal realities
thực tế cá nhân
global realities
thực tế toàn cầu
emotional realities
thực tế cảm xúc
cultural realities
thực tế văn hóa
we must confront the harsh realities of climate change.
Chúng ta phải đối mặt với những thực tế khắc nghiệt của biến đổi khí hậu.
his dreams often clash with the realities of life.
Những giấc mơ của anh ấy thường mâu thuẫn với thực tế cuộc sống.
understanding social realities is crucial for effective policy-making.
Hiểu rõ thực tế xã hội là rất quan trọng cho việc hoạch định chính sách hiệu quả.
she learned to balance her aspirations with the realities of her situation.
Cô ấy đã học cách cân bằng giữa khát vọng và thực tế của hoàn cảnh của mình.
the realities of the job market can be daunting for new graduates.
Thực tế của thị trường lao động có thể là một thách thức lớn đối với sinh viên mới tốt nghiệp.
art can help us explore the deeper realities of human experience.
Nghệ thuật có thể giúp chúng ta khám phá những thực tế sâu sắc hơn của trải nghiệm con người.
we need to discuss the financial realities of running a business.
Chúng ta cần thảo luận về thực tế tài chính của việc điều hành một doanh nghiệp.
the book addresses the stark realities of poverty.
Cuốn sách đề cập đến thực tế nghiệt ngã của nghèo đói.
in therapy, we often explore the emotional realities of our past.
Trong liệu pháp, chúng tôi thường khám phá những thực tế cảm xúc của quá khứ của chúng tôi.
technological advancements bring new realities to our daily lives.
Những tiến bộ công nghệ mang đến những thực tế mới cho cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
virtual realities
thực tế ảo
social realities
thực tế xã hội
economic realities
thực tế kinh tế
harsh realities
thực tế khắc nghiệt
political realities
thực tế chính trị
daily realities
thực tế hàng ngày
personal realities
thực tế cá nhân
global realities
thực tế toàn cầu
emotional realities
thực tế cảm xúc
cultural realities
thực tế văn hóa
we must confront the harsh realities of climate change.
Chúng ta phải đối mặt với những thực tế khắc nghiệt của biến đổi khí hậu.
his dreams often clash with the realities of life.
Những giấc mơ của anh ấy thường mâu thuẫn với thực tế cuộc sống.
understanding social realities is crucial for effective policy-making.
Hiểu rõ thực tế xã hội là rất quan trọng cho việc hoạch định chính sách hiệu quả.
she learned to balance her aspirations with the realities of her situation.
Cô ấy đã học cách cân bằng giữa khát vọng và thực tế của hoàn cảnh của mình.
the realities of the job market can be daunting for new graduates.
Thực tế của thị trường lao động có thể là một thách thức lớn đối với sinh viên mới tốt nghiệp.
art can help us explore the deeper realities of human experience.
Nghệ thuật có thể giúp chúng ta khám phá những thực tế sâu sắc hơn của trải nghiệm con người.
we need to discuss the financial realities of running a business.
Chúng ta cần thảo luận về thực tế tài chính của việc điều hành một doanh nghiệp.
the book addresses the stark realities of poverty.
Cuốn sách đề cập đến thực tế nghiệt ngã của nghèo đói.
in therapy, we often explore the emotional realities of our past.
Trong liệu pháp, chúng tôi thường khám phá những thực tế cảm xúc của quá khứ của chúng tôi.
technological advancements bring new realities to our daily lives.
Những tiến bộ công nghệ mang đến những thực tế mới cho cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay