the coffee machine requires frequent refillings during busy hours.
Máy pha cà phê cần phải nạp lại thường xuyên trong giờ cao điểm.
please save your refillings from this water bottle program.
Vui lòng giữ lại các lần nạp lại từ chương trình bình nước này.
the ink refillings for this printer are running low.
Số lượng mực nạp lại cho máy in này đang thấp.
she keeps track of all her prescription refillings.
Cô ấy theo dõi tất cả các lần nạp lại đơn thuốc của mình.
the restaurant offers unlimited soda refillings with meals.
Nhà hàng cung cấp đồ uống có ga không giới hạn với các bữa ăn.
these pen refillings are compatible with most brands.
Các đầu nạp lại bút này tương thích với hầu hết các thương hiệu.
we need to order more toner refillings for the office.
Chúng tôi cần đặt thêm đầu nạp lại hộp mực cho văn phòng.
the dental office handles dozens of tooth powder refillings daily.
Phòng nha xử lý hàng chục lần nạp lại bột đánh răng mỗi ngày.
auto shops recommend regular windshield washer fluid refillings.
Các cửa hàng sửa chữa ô tô khuyến nghị nạp lại thường xuyên nước rửa kính.
keep the refillings in a cool, dry place for longevity.
Giữ các lần nạp lại ở nơi khô ráo, thoáng mát để tăng độ bền.
the warranty covers the pump but not the soap refillings.
Bảo hành bao gồm máy bơm nhưng không bao gồm các lần nạp lại xà phòng.
our loyalty program rewards customers who bring their own refillings.
Chương trình khách hàng thân thiết của chúng tôi thưởng cho khách hàng mang theo bình chứa để nạp lại.
the coffee machine requires frequent refillings during busy hours.
Máy pha cà phê cần phải nạp lại thường xuyên trong giờ cao điểm.
please save your refillings from this water bottle program.
Vui lòng giữ lại các lần nạp lại từ chương trình bình nước này.
the ink refillings for this printer are running low.
Số lượng mực nạp lại cho máy in này đang thấp.
she keeps track of all her prescription refillings.
Cô ấy theo dõi tất cả các lần nạp lại đơn thuốc của mình.
the restaurant offers unlimited soda refillings with meals.
Nhà hàng cung cấp đồ uống có ga không giới hạn với các bữa ăn.
these pen refillings are compatible with most brands.
Các đầu nạp lại bút này tương thích với hầu hết các thương hiệu.
we need to order more toner refillings for the office.
Chúng tôi cần đặt thêm đầu nạp lại hộp mực cho văn phòng.
the dental office handles dozens of tooth powder refillings daily.
Phòng nha xử lý hàng chục lần nạp lại bột đánh răng mỗi ngày.
auto shops recommend regular windshield washer fluid refillings.
Các cửa hàng sửa chữa ô tô khuyến nghị nạp lại thường xuyên nước rửa kính.
keep the refillings in a cool, dry place for longevity.
Giữ các lần nạp lại ở nơi khô ráo, thoáng mát để tăng độ bền.
the warranty covers the pump but not the soap refillings.
Bảo hành bao gồm máy bơm nhưng không bao gồm các lần nạp lại xà phòng.
our loyalty program rewards customers who bring their own refillings.
Chương trình khách hàng thân thiết của chúng tôi thưởng cho khách hàng mang theo bình chứa để nạp lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay