refrigerators

[Mỹ]/rɪˈfrɪdʒ.ə.reɪ.təz/
[Anh]/rɪˈfrɪdʒ.əˌreɪ.tɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của tủ lạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

energy efficient refrigerators

tủ lạnh tiết kiệm năng lượng

modern refrigerators

tủ lạnh hiện đại

commercial refrigerators

tủ lạnh công nghiệp

compact refrigerators

tủ lạnh nhỏ gọn

double door refrigerators

tủ lạnh hai cửa

smart refrigerators

tủ lạnh thông minh

mini refrigerators

tủ lạnh mini

top freezer refrigerators

tủ lạnh ngăn đông trên

bottom freezer refrigerators

tủ lạnh ngăn đông dưới

stainless steel refrigerators

tủ lạnh thép không gỉ

Câu ví dụ

refrigerators keep food fresh for longer periods.

tủ lạnh giúp giữ thực phẩm tươi ngon trong thời gian dài hơn.

many households have two refrigerators for extra storage.

nhiều hộ gia đình có hai tủ lạnh để có thêm không gian lưu trữ.

energy-efficient refrigerators save electricity and money.

tủ lạnh tiết kiệm năng lượng giúp tiết kiệm điện và tiền bạc.

refrigerators come in various sizes and styles.

tủ lạnh có nhiều kích cỡ và kiểu dáng khác nhau.

some refrigerators have built-in water dispensers.

một số tủ lạnh có máy cấp nước tích hợp.

refrigerators should be cleaned regularly to avoid odors.

tủ lạnh nên được làm sạch thường xuyên để tránh mùi hôi.

smart refrigerators can connect to the internet.

tủ lạnh thông minh có thể kết nối với internet.

refrigerators are essential appliances in modern kitchens.

tủ lạnh là những thiết bị cần thiết trong bếp hiện đại.

some refrigerators feature adjustable shelves for convenience.

một số tủ lạnh có các ngăn kệ có thể điều chỉnh để tiện lợi.

refrigerators help prevent food spoilage and waste.

tủ lạnh giúp ngăn ngừa thực phẩm bị hỏng và lãng phí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay