reinstating rights
khôi phục quyền lợi
reinstating benefits
khôi phục lợi ích
reinstating order
khôi phục trật tự
reinstating trust
khôi phục niềm tin
reinstating policies
khôi phục chính sách
reinstating privileges
khôi phục đặc quyền
reinstating position
khôi phục vị trí
reinstating status
khôi phục tình trạng
reinstating membership
khôi phục tư cách thành viên
reinstating access
khôi phục quyền truy cập
reinstating service
khôi phục dịch vụ
the committee is focused on reinstating the original policy.
ban thư ký tập trung vào việc khôi phục lại chính sách ban đầu.
reinstating the old rules will help improve efficiency.
việc khôi phục các quy tắc cũ sẽ giúp cải thiện hiệu quả.
the government announced plans for reinstating funding for education.
chính phủ đã công bố kế hoạch khôi phục tài trợ cho giáo dục.
they are considering reinstating the previous management team.
họ đang xem xét việc khôi phục lại đội ngũ quản lý trước đây.
reinstating the contract will benefit both parties.
việc khôi phục hợp đồng sẽ có lợi cho cả hai bên.
the organization is dedicated to reinstating community services.
tổ chức cam kết khôi phục các dịch vụ cộng đồng.
reinstating the program has been a top priority for the board.
việc khôi phục chương trình là ưu tiên hàng đầu của hội đồng.
they are working on reinstating the lost privileges.
họ đang làm việc để khôi phục lại những đặc quyền đã mất.
reinstating the previous version of the software is necessary.
việc khôi phục phiên bản trước của phần mềm là cần thiết.
the council voted in favor of reinstating the park regulations.
hội đồng đã bỏ phiếu ủng hộ việc khôi phục các quy định của công viên.
reinstating rights
khôi phục quyền lợi
reinstating benefits
khôi phục lợi ích
reinstating order
khôi phục trật tự
reinstating trust
khôi phục niềm tin
reinstating policies
khôi phục chính sách
reinstating privileges
khôi phục đặc quyền
reinstating position
khôi phục vị trí
reinstating status
khôi phục tình trạng
reinstating membership
khôi phục tư cách thành viên
reinstating access
khôi phục quyền truy cập
reinstating service
khôi phục dịch vụ
the committee is focused on reinstating the original policy.
ban thư ký tập trung vào việc khôi phục lại chính sách ban đầu.
reinstating the old rules will help improve efficiency.
việc khôi phục các quy tắc cũ sẽ giúp cải thiện hiệu quả.
the government announced plans for reinstating funding for education.
chính phủ đã công bố kế hoạch khôi phục tài trợ cho giáo dục.
they are considering reinstating the previous management team.
họ đang xem xét việc khôi phục lại đội ngũ quản lý trước đây.
reinstating the contract will benefit both parties.
việc khôi phục hợp đồng sẽ có lợi cho cả hai bên.
the organization is dedicated to reinstating community services.
tổ chức cam kết khôi phục các dịch vụ cộng đồng.
reinstating the program has been a top priority for the board.
việc khôi phục chương trình là ưu tiên hàng đầu của hội đồng.
they are working on reinstating the lost privileges.
họ đang làm việc để khôi phục lại những đặc quyền đã mất.
reinstating the previous version of the software is necessary.
việc khôi phục phiên bản trước của phần mềm là cần thiết.
the council voted in favor of reinstating the park regulations.
hội đồng đã bỏ phiếu ủng hộ việc khôi phục các quy định của công viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay