runaways

[Mỹ]/ˈrʌnəweɪz/
[Anh]/ˈrʌnəweɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.pl. của những người trốn chạy; những người rời bỏ một nơi nào đó

Cụm từ & Cách kết hợp

runaways found

những người trốn thoát đã được tìm thấy

runaways escape

những người trốn thoát thoát khỏi

runaways return

những người trốn thoát trở về

runaways support

hỗ trợ những người trốn thoát

runaways shelter

nơi trú ẩn cho những người trốn thoát

runaways issue

vấn đề về những người trốn thoát

runaways program

chương trình cho những người trốn thoát

runaways network

mạng lưới những người trốn thoát

runaways help

giúp đỡ những người trốn thoát

runaways story

câu chuyện về những người trốn thoát

Câu ví dụ

runaways often seek a place to hide.

Những người bỏ trốn thường tìm kiếm một nơi để ẩn náu.

the organization helps runaways find shelter.

Tổ chức giúp đỡ những người bỏ trốn tìm nơi trú ẩn.

many runaways face difficult challenges on the streets.

Nhiều người bỏ trốn phải đối mặt với những thử thách khó khăn trên đường phố.

runaways may feel lonely and scared.

Những người bỏ trốn có thể cảm thấy cô đơn và sợ hãi.

support groups are vital for runaways.

Các nhóm hỗ trợ rất quan trọng đối với những người bỏ trốn.

runaways often have stories of hardship.

Những người bỏ trốn thường có những câu chuyện về khó khăn.

some runaways are trying to escape abusive situations.

Một số người bỏ trốn đang cố gắng thoát khỏi những tình huống bị lạm dụng.

there are many resources available for runaways.

Có rất nhiều nguồn lực dành cho những người bỏ trốn.

runaways should be aware of their rights.

Những người bỏ trốn nên biết về quyền lợi của họ.

helping runaways can make a big difference.

Giúp đỡ những người bỏ trốn có thể tạo ra sự khác biệt lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay