sabre

[Mỹ]/'seɪbə/
[Anh]/'sebɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại kiếm với lưỡi cong, được sử dụng như một vũ khí hoặc trong đấu kiếm hoặc đấu tay đôi

vt. đánh bằng kiếm sabre
Word Forms
số nhiềusabres

Cụm từ & Cách kết hợp

sharp sabre

dao sắc bén

carry a sabre

mang một thanh sabre

use a sabre

sử dụng một thanh sabre

Câu ví dụ

He brandished his sabre in the air.

Anh ta vung kiếm trong không khí.

The soldier carried a sabre on his belt.

Người lính mang một thanh kiếm trên thắt lưng.

The sabre rattled in its sheath.

Thanh kiếm kêu lanh canh trong bao da.

Sheathed in his sabre, he felt a sense of security.

Mặc áo giáp và mang kiếm, anh cảm thấy an toàn.

The sabre was expertly crafted with intricate designs.

Thanh kiếm được chế tác tỉ mỉ với những hoa văn phức tạp.

He unsheathed his sabre with a swift motion.

Anh ta rút kiếm ra một cách nhanh chóng.

The sabre gleamed in the sunlight.

Thanh kiếm lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

The sabre sliced through the air with a sharp sound.

Thanh kiếm cắt xuyên không khí với một tiếng động sắc lanh.

The sabre was passed down through generations in the family.

Thanh kiếm được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình.

The officer's uniform included a sabre as part of the ensemble.

Bộ đồng phục của sĩ quan bao gồm một thanh kiếm như một phần của trang phục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay