sanctions

[Mỹ]/[ˈsæŋ(k)ʃənz]/
[Anh]/[ˈsæŋ(k)ʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

impose sanctions

sanctions relief

facing sanctions

new sanctions

sanctions regime

avoid sanctions

sanctions list

lift sanctions

eu sanctions

sanctions policy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay