sauceless noodles
mì không sốt
becoming sauceless
trở nên không sốt
sauceless dish
món không sốt
quite sauceless
khá không sốt
sauceless and plain
không sốt và đơn giản
was sauceless
không có sốt
find sauceless
tìm món không sốt
sauceless option
lựa chọn không sốt
truly sauceless
thực sự không sốt
keep sauceless
giữ không sốt
the sauceless chicken dish was surprisingly flavorful.
Món gà không sốt lại bất ngờ rất thơm ngon.
we prefer sauceless fries with a sprinkle of salt.
Chúng tôi thích khoai tây chiên không sốt với một ít muối.
the sauceless steak was perfectly seared and seasoned.
Miếng thịt bò áp chảo không sốt được áp chảo và nêm nếm hoàn hảo.
a sauceless pasta dish can highlight the quality of the ingredients.
Món mì không sốt có thể làm nổi bật chất lượng của nguyên liệu.
the chef opted for a sauceless presentation to showcase the fish.
Đầu bếp đã chọn cách trình bày không sốt để giới thiệu món cá.
despite being sauceless, the vegetables were still delicious.
Mặc dù không có sốt, rau củ vẫn rất ngon.
the sauceless tacos were a refreshing change from the usual options.
Những chiếc taco không sốt là một sự thay đổi thú vị so với các lựa chọn thường thấy.
i like my grilled cheese sauceless and crispy.
Tôi thích bánh mì nướng phô mai của tôi không sốt và giòn.
the sauceless soup allowed the natural flavors to shine through.
Món súp không sốt cho phép hương vị tự nhiên tỏa sáng.
it's unusual to find a sauceless pizza, but it was surprisingly good.
Thật bất thường khi thấy một chiếc pizza không sốt, nhưng nó lại rất ngon.
the sauceless ribs were tender and fell off the bone.
Những chiếc sườn không sốt mềm và dễ rơi khỏi xương.
sauceless noodles
mì không sốt
becoming sauceless
trở nên không sốt
sauceless dish
món không sốt
quite sauceless
khá không sốt
sauceless and plain
không sốt và đơn giản
was sauceless
không có sốt
find sauceless
tìm món không sốt
sauceless option
lựa chọn không sốt
truly sauceless
thực sự không sốt
keep sauceless
giữ không sốt
the sauceless chicken dish was surprisingly flavorful.
Món gà không sốt lại bất ngờ rất thơm ngon.
we prefer sauceless fries with a sprinkle of salt.
Chúng tôi thích khoai tây chiên không sốt với một ít muối.
the sauceless steak was perfectly seared and seasoned.
Miếng thịt bò áp chảo không sốt được áp chảo và nêm nếm hoàn hảo.
a sauceless pasta dish can highlight the quality of the ingredients.
Món mì không sốt có thể làm nổi bật chất lượng của nguyên liệu.
the chef opted for a sauceless presentation to showcase the fish.
Đầu bếp đã chọn cách trình bày không sốt để giới thiệu món cá.
despite being sauceless, the vegetables were still delicious.
Mặc dù không có sốt, rau củ vẫn rất ngon.
the sauceless tacos were a refreshing change from the usual options.
Những chiếc taco không sốt là một sự thay đổi thú vị so với các lựa chọn thường thấy.
i like my grilled cheese sauceless and crispy.
Tôi thích bánh mì nướng phô mai của tôi không sốt và giòn.
the sauceless soup allowed the natural flavors to shine through.
Món súp không sốt cho phép hương vị tự nhiên tỏa sáng.
it's unusual to find a sauceless pizza, but it was surprisingly good.
Thật bất thường khi thấy một chiếc pizza không sốt, nhưng nó lại rất ngon.
the sauceless ribs were tender and fell off the bone.
Những chiếc sườn không sốt mềm và dễ rơi khỏi xương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay