self-discovery

[Mỹ]/[ˈself.dɪˈskʌv.əri]/
[Anh]/[ˈself.dɪˈskʌv.əri]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Quá trình tìm hiểu bản thân; khám phá bản thân; hành động tìm ra hoặc nhận ra điều gì đó về bản thân; hành trình hiểu rõ giá trị, niềm tin và mục đích của chính mình.
Word Forms
số nhiềuself-discoveries

Cụm từ & Cách kết hợp

self-discovery journey

Hành trình khám phá bản thân

through self-discovery

Qua việc khám phá bản thân

self-discovery process

Quá trình khám phá bản thân

facilitating self-discovery

Khuyến khích khám phá bản thân

period of self-discovery

Giai đoạn khám phá bản thân

self-discovery path

Con đường khám phá bản thân

embarking on self-discovery

Bắt đầu khám phá bản thân

self-discovery experience

Kinh nghiệm khám phá bản thân

role in self-discovery

Vai trò trong khám phá bản thân

importance of self-discovery

Tầm quan trọng của việc khám phá bản thân

Câu ví dụ

her journey was one of intense self-discovery after leaving her corporate job.

Hành trình của cô ấy là một hành trình khám phá bản thân sâu sắc sau khi rời công việc văn phòng.

through travel and meditation, he embarked on a path of self-discovery.

Qua du lịch và thiền định, anh ấy bắt đầu hành trình khám phá bản thân.

the artist's work reflects a period of profound self-discovery and personal growth.

Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh một giai đoạn khám phá bản thân sâu sắc và sự phát triển cá nhân.

writing in a journal proved invaluable for her process of self-discovery.

Viết nhật ký đã chứng minh là vô cùng hữu ích cho quá trình khám phá bản thân của cô ấy.

he found self-discovery through volunteering at a local animal shelter.

Anh ấy tìm thấy khám phá bản thân thông qua việc tình nguyện tại một trung tâm cứu hộ động vật địa phương.

the workshop provided a safe space for participants to engage in self-discovery.

Workshop cung cấp một không gian an toàn cho các tham gia khám phá bản thân.

yoga and mindfulness practices often lead to moments of self-discovery.

Các thực hành yoga và chánh niệm thường dẫn đến những khoảnh khắc khám phá bản thân.

facing her fears was a crucial step in her process of self-discovery.

Đối mặt với nỗi sợ của cô ấy là bước quan trọng trong quá trình khám phá bản thân của cô.

the novel explores themes of identity and self-discovery in young adulthood.

Truyện ngắn khám phá các chủ đề về bản sắc và khám phá bản thân trong tuổi trẻ.

he encouraged his students to pursue self-discovery through creative expression.

Anh ấy khuyến khích học sinh của mình theo đuổi khám phá bản thân thông qua sự thể hiện sáng tạo.

self-discovery can be a lifelong journey filled with challenges and rewards.

Khám phá bản thân có thể là một hành trình suốt đời đầy thách thức và phần thưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay