| số nhiều | self-importances |
displaying self-importance
khiển thị sự tự cao tự đại
avoid self-importance
tránh sự tự cao tự đại
lacking self-importance
thiếu sự tự cao tự đại
self-importance grew
sự tự cao tự đại tăng lên
with self-importance
với sự tự cao tự đại
self-importance issues
các vấn đề về sự tự cao tự đại
self-importance often
sự tự cao tự đại thường xuyên
suffering from self-importance
đang phải chịu đựng sự tự cao tự đại
self-importance masked
sự tự cao tự đại bị che đậy
his self-importance often alienated his colleagues.
Sự tự cao tự đại của anh ấy thường khiến đồng nghiệp xa lánh.
she quickly deflated his self-importance with a simple question.
Cô ấy nhanh chóng làm tan biến sự tự cao tự đại của anh ấy bằng một câu hỏi đơn giản.
the project's failure humbled him and reduced his self-importance.
Sự thất bại của dự án đã khiến anh ấy khiêm tốn hơn và giảm sự tự cao tự đại của anh ấy.
despite his success, he lacked genuine self-importance.
Bất chấp thành công của anh ấy, anh ấy thiếu sự tự trọng thực sự.
she tried to ignore his inflated sense of self-importance.
Cô ấy cố gắng bỏ qua cảm giác tự cao tự đại của anh ấy.
he masked his insecurities with an air of self-importance.
Anh ấy che giấu sự bất an của mình bằng vẻ ngoài của sự tự cao tự đại.
the criticism challenged his self-importance and forced him to reflect.
Lời chỉ trích đã thách thức sự tự cao tự đại của anh ấy và buộc anh ấy phải suy nghĩ lại.
it's important to avoid excessive self-importance in leadership roles.
Điều quan trọng là tránh sự tự cao tự đại quá mức trong các vai trò lãnh đạo.
the experience taught him the dangers of unchecked self-importance.
Kinh nghiệm đã dạy anh ấy những nguy hiểm của sự tự cao tự đại không được kiểm soát.
she downplayed her achievements to avoid appearing self-important.
Cô ấy hạ thấp những thành tựu của mình để tránh tỏ ra tự cao tự đại.
he displayed a worrying level of self-importance at a young age.
Anh ấy thể hiện mức độ tự cao tự đại đáng lo ngại ở độ tuổi trẻ.
displaying self-importance
khiển thị sự tự cao tự đại
avoid self-importance
tránh sự tự cao tự đại
lacking self-importance
thiếu sự tự cao tự đại
self-importance grew
sự tự cao tự đại tăng lên
with self-importance
với sự tự cao tự đại
self-importance issues
các vấn đề về sự tự cao tự đại
self-importance often
sự tự cao tự đại thường xuyên
suffering from self-importance
đang phải chịu đựng sự tự cao tự đại
self-importance masked
sự tự cao tự đại bị che đậy
his self-importance often alienated his colleagues.
Sự tự cao tự đại của anh ấy thường khiến đồng nghiệp xa lánh.
she quickly deflated his self-importance with a simple question.
Cô ấy nhanh chóng làm tan biến sự tự cao tự đại của anh ấy bằng một câu hỏi đơn giản.
the project's failure humbled him and reduced his self-importance.
Sự thất bại của dự án đã khiến anh ấy khiêm tốn hơn và giảm sự tự cao tự đại của anh ấy.
despite his success, he lacked genuine self-importance.
Bất chấp thành công của anh ấy, anh ấy thiếu sự tự trọng thực sự.
she tried to ignore his inflated sense of self-importance.
Cô ấy cố gắng bỏ qua cảm giác tự cao tự đại của anh ấy.
he masked his insecurities with an air of self-importance.
Anh ấy che giấu sự bất an của mình bằng vẻ ngoài của sự tự cao tự đại.
the criticism challenged his self-importance and forced him to reflect.
Lời chỉ trích đã thách thức sự tự cao tự đại của anh ấy và buộc anh ấy phải suy nghĩ lại.
it's important to avoid excessive self-importance in leadership roles.
Điều quan trọng là tránh sự tự cao tự đại quá mức trong các vai trò lãnh đạo.
the experience taught him the dangers of unchecked self-importance.
Kinh nghiệm đã dạy anh ấy những nguy hiểm của sự tự cao tự đại không được kiểm soát.
she downplayed her achievements to avoid appearing self-important.
Cô ấy hạ thấp những thành tựu của mình để tránh tỏ ra tự cao tự đại.
he displayed a worrying level of self-importance at a young age.
Anh ấy thể hiện mức độ tự cao tự đại đáng lo ngại ở độ tuổi trẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay