self-sufficient

[Mỹ]/ˌself.səˈfɪʃ.ənt/
[Anh]/ˌself.səˈfɪʃ.ənt/

Dịch

adj. có khả năng tự lo liệu mà không cần sự giúp đỡ của người khác; cực kỳ tự tin và kiêu ngạo.

Cụm từ & Cách kết hợp

self-sufficient lifestyle

phong cách sống tự cung tự cấp

become self-sufficient

trở nên tự cung tự cấp

self-sufficient farmer

nông dân tự cung tự cấp

being self-sufficient

tự cung tự cấp

self-sufficiently living

sống tự cung tự cấp

was self-sufficient

tự cung tự cấp

self-sufficient community

cộng đồng tự cung tự cấp

highly self-sufficient

tự cung tự cấp cao độ

self-sufficient home

ngôi nhà tự cung tự cấp

grow self-sufficient

trở nên tự cung tự cấp

Câu ví dụ

the farm aims to be entirely self-sufficient in food production.

ngọn nông trang đặt mục tiêu tự cung tự cấp hoàn toàn về sản xuất thực phẩm.

she's a remarkably self-sufficient young woman, managing everything herself.

Cô ấy là một cô gái trẻ đáng chú ý về khả năng tự chủ, tự mình quản lý mọi thứ.

living off-grid requires a self-sufficient lifestyle and considerable planning.

Sống ngoài lưới điện đòi hỏi một lối sống tự cung tự cấp và sự lập kế hoạch đáng kể.

we want our community to be more self-sufficient in renewable energy sources.

Chúng tôi muốn cộng đồng của mình tự chủ hơn trong việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo.

becoming self-sufficient takes time, effort, and a willingness to learn.

Trở nên tự chủ cần có thời gian, nỗ lực và sự sẵn sàng học hỏi.

the tiny house movement promotes a self-sufficient and minimalist lifestyle.

Phong trào nhà nhỏ khuyến khích lối sống tự cung tự cấp và tối giản.

he proved to be self-sufficient during the challenging expedition.

Anh ấy đã chứng minh được sự tự chủ của mình trong cuộc thám hiểm đầy thử thách.

a self-sufficient garden can provide fresh produce throughout the year.

Một khu vườn tự cung tự cấp có thể cung cấp rau quả tươi ngon quanh năm.

the project's goal is to create a self-sufficient economic system.

Mục tiêu của dự án là tạo ra một hệ thống kinh tế tự cung tự cấp.

she is a self-sufficient traveler, always prepared for any situation.

Cô ấy là một người du lịch tự chủ, luôn chuẩn bị cho mọi tình huống.

developing self-sufficient skills is crucial for survival in remote areas.

Phát triển các kỹ năng tự chủ là rất quan trọng để tồn tại ở những vùng sâu vùng xa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay