two servings
serving size
serving suggestions
serving spoons
serving dish
serving now
serving lunch
serving staff
serving plate
serving time
two servings
serving size
serving suggestions
serving spoons
serving dish
serving now
serving lunch
serving staff
serving plate
serving time
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay