thank you, sirs
cảm ơn quý ông
addressing sirs
nói chuyện với quý ông
gentlemen, sirs
các quý ông
calling sirs
gọi quý ông
respecting sirs
tôn trọng quý ông
greeting sirs
chào quý ông
appealing to sirs
khẩn cầu quý ông
addressed sirs
đã gửi đến quý ông
speaking to sirs
nói chuyện với quý ông
please, sirs
làm ơn, quý ông
good morning, sirs. how can we assist you today?
Chào buổi sáng quý ông. Chúng tôi có thể giúp gì cho quý ông?
the gentlemen, or sirs, were discussing the latest market trends.
Những quý ông, hay quý ông, đang thảo luận về những xu hướng thị trường mới nhất.
we addressed the board of directors as "sirs" throughout the meeting.
Chúng tôi xưng hô với hội đồng quản trị là "quý ông" trong suốt cuộc họp.
please direct your questions to the sirs in charge of this project.
Vui lòng gửi câu hỏi của bạn cho những quý ông phụ trách dự án này.
the security sirs politely asked them to leave the restricted area.
Những quý ông an ninh đã lịch sự yêu cầu họ rời khỏi khu vực hạn chế.
we extended our gratitude to the sirs who made this event possible.
Chúng tôi bày tỏ lòng biết ơn đến những quý ông đã giúp sự kiện này có thể diễn ra.
the young sirs were eager to prove their worth in the competition.
Những quý ông trẻ tuổi rất háo hức chứng minh giá trị của họ trong cuộc thi.
the sirs in suits appeared to be important business executives.
Những quý ông mặc vest có vẻ là những giám đốc điều hành kinh doanh quan trọng.
we sought the advice of the experienced sirs on the committee.
Chúng tôi tìm kiếm lời khuyên từ những quý ông có kinh nghiệm trong ủy ban.
the sirs were impressed by the team's dedication and hard work.
Những quý ông đã rất ấn tượng với sự tận tâm và chăm chỉ của đội.
the event honored the sirs who served their country with distinction.
Sự kiện vinh danh những quý ông đã phục vụ đất nước xuất sắc.
thank you, sirs
cảm ơn quý ông
addressing sirs
nói chuyện với quý ông
gentlemen, sirs
các quý ông
calling sirs
gọi quý ông
respecting sirs
tôn trọng quý ông
greeting sirs
chào quý ông
appealing to sirs
khẩn cầu quý ông
addressed sirs
đã gửi đến quý ông
speaking to sirs
nói chuyện với quý ông
please, sirs
làm ơn, quý ông
good morning, sirs. how can we assist you today?
Chào buổi sáng quý ông. Chúng tôi có thể giúp gì cho quý ông?
the gentlemen, or sirs, were discussing the latest market trends.
Những quý ông, hay quý ông, đang thảo luận về những xu hướng thị trường mới nhất.
we addressed the board of directors as "sirs" throughout the meeting.
Chúng tôi xưng hô với hội đồng quản trị là "quý ông" trong suốt cuộc họp.
please direct your questions to the sirs in charge of this project.
Vui lòng gửi câu hỏi của bạn cho những quý ông phụ trách dự án này.
the security sirs politely asked them to leave the restricted area.
Những quý ông an ninh đã lịch sự yêu cầu họ rời khỏi khu vực hạn chế.
we extended our gratitude to the sirs who made this event possible.
Chúng tôi bày tỏ lòng biết ơn đến những quý ông đã giúp sự kiện này có thể diễn ra.
the young sirs were eager to prove their worth in the competition.
Những quý ông trẻ tuổi rất háo hức chứng minh giá trị của họ trong cuộc thi.
the sirs in suits appeared to be important business executives.
Những quý ông mặc vest có vẻ là những giám đốc điều hành kinh doanh quan trọng.
we sought the advice of the experienced sirs on the committee.
Chúng tôi tìm kiếm lời khuyên từ những quý ông có kinh nghiệm trong ủy ban.
the sirs were impressed by the team's dedication and hard work.
Những quý ông đã rất ấn tượng với sự tận tâm và chăm chỉ của đội.
the event honored the sirs who served their country with distinction.
Sự kiện vinh danh những quý ông đã phục vụ đất nước xuất sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay