smarter than you
thông minh hơn bạn
get smarter
trở nên thông minh hơn
much smarter
thông minh hơn rất nhiều
smarter choice
lựa chọn thông minh hơn
being smarter
đang thông minh hơn
seem smarter
có vẻ thông minh hơn
smarter way
cách thông minh hơn
act smarter
hành động thông minh hơn
smarter now
thông minh hơn bây giờ
smarter people
những người thông minh hơn
the new ai is significantly smarter than the previous model.
mô hình AI mới thông minh hơn đáng kể so với mô hình trước đây.
she's a much smarter way to handle this situation.
cô ấy là một cách thông minh hơn để xử lý tình huống này.
he made a smarter choice by investing in renewable energy.
anh ấy đã đưa ra một lựa chọn thông minh hơn bằng cách đầu tư vào năng lượng tái tạo.
it's smarter to plan ahead than to react later.
tốt hơn là nên lên kế hoạch trước hơn là phản ứng sau.
the city planners designed a smarter transportation system.
các nhà quy hoạch thành phố đã thiết kế một hệ thống giao thông thông minh hơn.
we need a smarter approach to solving this problem.
chúng ta cần một cách tiếp cận thông minh hơn để giải quyết vấn đề này.
he's a smarter negotiator than i initially thought.
anh ấy là một người đàm phán thông minh hơn tôi nghĩ ban đầu.
it seems like a smarter idea to buy a used car.
có vẻ như mua một chiếc xe đã qua sử dụng là một ý tưởng thông minh hơn.
the company is developing smarter home appliances.
công ty đang phát triển các thiết bị gia dụng thông minh hơn.
it was a smarter move to apologize first.
thật là một hành động thông minh hơn khi xin lỗi trước.
she's a smarter student and always gets good grades.
cô ấy là một học sinh thông minh hơn và luôn đạt được điểm số tốt.
smarter than you
thông minh hơn bạn
get smarter
trở nên thông minh hơn
much smarter
thông minh hơn rất nhiều
smarter choice
lựa chọn thông minh hơn
being smarter
đang thông minh hơn
seem smarter
có vẻ thông minh hơn
smarter way
cách thông minh hơn
act smarter
hành động thông minh hơn
smarter now
thông minh hơn bây giờ
smarter people
những người thông minh hơn
the new ai is significantly smarter than the previous model.
mô hình AI mới thông minh hơn đáng kể so với mô hình trước đây.
she's a much smarter way to handle this situation.
cô ấy là một cách thông minh hơn để xử lý tình huống này.
he made a smarter choice by investing in renewable energy.
anh ấy đã đưa ra một lựa chọn thông minh hơn bằng cách đầu tư vào năng lượng tái tạo.
it's smarter to plan ahead than to react later.
tốt hơn là nên lên kế hoạch trước hơn là phản ứng sau.
the city planners designed a smarter transportation system.
các nhà quy hoạch thành phố đã thiết kế một hệ thống giao thông thông minh hơn.
we need a smarter approach to solving this problem.
chúng ta cần một cách tiếp cận thông minh hơn để giải quyết vấn đề này.
he's a smarter negotiator than i initially thought.
anh ấy là một người đàm phán thông minh hơn tôi nghĩ ban đầu.
it seems like a smarter idea to buy a used car.
có vẻ như mua một chiếc xe đã qua sử dụng là một ý tưởng thông minh hơn.
the company is developing smarter home appliances.
công ty đang phát triển các thiết bị gia dụng thông minh hơn.
it was a smarter move to apologize first.
thật là một hành động thông minh hơn khi xin lỗi trước.
she's a smarter student and always gets good grades.
cô ấy là một học sinh thông minh hơn và luôn đạt được điểm số tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay