snug

[Mỹ]/snʌɡ/
[Anh]/snʌɡ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. ấm cúng; vừa vặn; ấm
vt. làm ấm và ấm cúng; ẩn giấu
vi. cuộn tròn; nằm co lại thoải mái
n. một nơi ấm cúng và ấm áp; một phòng kín gió
Word Forms
so sánh nhấtsnuggest
so sánh hơnsnugger
số nhiềusnugs
thì quá khứsnugged

Cụm từ & Cách kết hợp

snug fit

vừa khít

snug sweater

áo len ấm áp

snug sleeping bag

túi ngủ ấm áp

Câu ví dụ

The jacket was a snug fit.

Áo khoác vừa vặn và thoải mái.

a snug little sailboat.

một chiếc thuyền buồm nhỏ nhắn, ấm cúng.

children snug in their beds.

những đứa trẻ ấm áp trong giường của chúng.

she was safe and snug in Ruth's arms.

cô ấy an toàn và ấm áp trong vòng tay của Ruth.

a well-shaped hood for a snug fit.

Một chiếc trùm đầu có hình dạng tốt, vừa vặn.

He gets quite a snug income in his job.

Anh ấy có được một mức thu nhập khá ổn định trong công việc của mình.

a snug apartment.See Synonyms at comfortable

một căn hộ ấm cúng. Xem Từ đồng nghĩa tại thoải mái

Don’t worry—he’ll be all safe and snug in the barn.

Đừng lo—anh ấy sẽ an toàn và ấm áp trong nhà kho.

He showed us into a snug little sitting room.

Anh ấy đưa chúng tôi vào một phòng khách nhỏ nhắn, ấm cúng.

In his sleeping bag he’ll be as snug as a bug in a rug.

Trong túi ngủ của anh ấy, anh ấy sẽ ấm áp như một con bọ trong tấm thảm.

Ví dụ thực tế

This will absorb moisture while keeping your mask snug.

Điều này sẽ hấp thụ độ ẩm đồng thời giúp mặt nạ của bạn vừa vặn.

Nguồn: Popular Science Essays

These kept her very snug and warm, and she slept soundly until morning.

Chúng giữ ấm và vừa vặn với cô ấy, và cô ấy ngủ ngon lành cho đến sáng.

Nguồn: The Wizard of Oz (Simplified Version)

The children were nestled all snug in their beds, while visions of sugar-plums danced in their heads.

Những đứa trẻ cuộn mình ấm áp trong giường của chúng, trong khi những hình ảnh về bánh kẹo đường nhảy múa trong đầu chúng.

Nguồn: VOA Special April 2019 Collection

Good. You know, it's a little snug.

Tuyệt. Bạn biết đấy, hơi chật một chút.

Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 2

" It looks snug. You know where Sam is" ?

". Nó trông vừa vặn. Bạn biết Sam ở đâu?"

Nguồn: A Song of Ice and Fire: A Clash of Kings (Bilingual Edition)

Good. You know what? It’s a little snug.

Tuyệt. Bạn biết không? Nó hơi chật một chút.

Nguồn: "Desperate Housewives" detailed analysis

My snug 720-square-foot house is solar- and wood-heated.

Ngôi nhà 720 feet vuông ấm cúng của tôi được sưởi bằng năng lượng mặt trời và gỗ.

Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 4

There once lived an old man in a snug, little cottage.

Ngày xửa ngày xưa, có một ông lão sống trong một túp lều nhỏ ấm cúng.

Nguồn: Original Chinese Language Class in American Elementary Schools

We get another verb " snuggle" from " snug." We use " snuggle" more often.

Chúng ta có thêm một động từ " snuggle" từ " snug." Chúng ta sử dụng " snuggle" thường xuyên hơn.

Nguồn: VOA Slow English - Word Stories

Plus, long, snug jeans and shirtsleeves can protect your limbs from sharp objects and fire.

Ngoài ra, quần jean dài và tay áo dài, vừa vặn có thể bảo vệ tay chân của bạn khỏi các vật sắc nhọn và lửa.

Nguồn: Perspective Encyclopedia of Technology

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay