snugged in
cuộn tròn trong
snugged up
cuộn tròn lại
snugged down
cuộn tròn xuống
snugged tight
cuộn tròn chặt
snugged around
cuộn tròn xung quanh
snugged close
cuộn tròn gần
snugged away
cuộn tròn đi
snugged together
cuộn tròn cùng nhau
snugged beneath
cuộn tròn bên dưới
snugged beside
cuộn tròn bên cạnh
the baby snugged into her mother's arms.
em bé nép mình vào vòng tay mẹ.
he snugged his jacket tightly against the cold.
anh ấy kéo áo khoác lại gần người để chống lại cái lạnh.
the cat snugged up on the warm windowsill.
con mèo cuộn tròn trên bậu cửa sổ ấm áp.
she snugged the blanket around her shoulders.
cô ấy kéo tấm chăn quanh vai.
the children snugged together for warmth.
các con trẻ nép lại với nhau để giữ ấm.
he snugged the lid on the jar to keep it fresh.
anh ấy đậy nắp hũ lại để giữ cho nó tươi.
they snugged into their seats for the movie.
họ ngồi vào chỗ của họ để xem phim.
the puppy snugged against his owner's leg.
cún con nép vào chân chủ nhân của nó.
she snugged her hat down to shield from the wind.
cô ấy kéo mũ xuống để che chắn khỏi gió.
the quilt snugged around them as they slept.
tấm chăn đắp quanh họ khi họ ngủ.
snugged in
cuộn tròn trong
snugged up
cuộn tròn lại
snugged down
cuộn tròn xuống
snugged tight
cuộn tròn chặt
snugged around
cuộn tròn xung quanh
snugged close
cuộn tròn gần
snugged away
cuộn tròn đi
snugged together
cuộn tròn cùng nhau
snugged beneath
cuộn tròn bên dưới
snugged beside
cuộn tròn bên cạnh
the baby snugged into her mother's arms.
em bé nép mình vào vòng tay mẹ.
he snugged his jacket tightly against the cold.
anh ấy kéo áo khoác lại gần người để chống lại cái lạnh.
the cat snugged up on the warm windowsill.
con mèo cuộn tròn trên bậu cửa sổ ấm áp.
she snugged the blanket around her shoulders.
cô ấy kéo tấm chăn quanh vai.
the children snugged together for warmth.
các con trẻ nép lại với nhau để giữ ấm.
he snugged the lid on the jar to keep it fresh.
anh ấy đậy nắp hũ lại để giữ cho nó tươi.
they snugged into their seats for the movie.
họ ngồi vào chỗ của họ để xem phim.
the puppy snugged against his owner's leg.
cún con nép vào chân chủ nhân của nó.
she snugged her hat down to shield from the wind.
cô ấy kéo mũ xuống để che chắn khỏi gió.
the quilt snugged around them as they slept.
tấm chăn đắp quanh họ khi họ ngủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay