speedily

[Mỹ]/'spi:dili/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. nhanh chóng; kịp thời.

Câu ví dụ

The doctor applied an unguent to the wound,which speedily healed it.

Bác sĩ đã bôi một loại thuốc mỡ lên vết thương, vết thương đó nhanh chóng lành.

Tea can speedily absorded and oxidated in humans' bodies, and then to produce the high concentration alkalescence metabolin thus being able to counteract the acid base metabolin in blood betimes.

Trà có thể nhanh chóng được hấp thụ và oxy hóa trong cơ thể người, và sau đó tạo ra sự chuyển hóa kiềm nồng độ cao, do đó có thể ngăn chặn sự chuyển hóa axit-bazơ trong máu.

The car sped speedily down the highway.

Chiếc xe lao nhanh xuống đường cao tốc.

She completed the task speedily and efficiently.

Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách nhanh chóng và hiệu quả.

The package was delivered speedily to the customer.

Gói hàng được giao nhanh chóng cho khách hàng.

He responded speedily to the emergency situation.

Anh ấy phản ứng nhanh chóng với tình huống khẩn cấp.

The company aims to resolve customer complaints speedily.

Công ty hướng tới giải quyết các khiếu nại của khách hàng một cách nhanh chóng.

The medicine works speedily to relieve pain.

Thuốc có tác dụng nhanh chóng để giảm đau.

The team speedily adapted to the new software.

Đội ngũ nhanh chóng thích nghi với phần mềm mới.

She speedily finished her homework and went out to play.

Cô ấy nhanh chóng làm xong bài tập về nhà và ra ngoài chơi.

The firefighters arrived speedily at the scene of the fire.

Các lính cứu hỏa nhanh chóng đến hiện trường hỏa hoạn.

The email was speedily responded to by the customer service team.

Email đã được phản hồi nhanh chóng bởi đội ngũ chăm sóc khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay