| số nhiều | spitefulnesses |
spitefulness breeds
sự đố kỵ sinh ra
spitefulness prevails
sự đố kỵ thịnh hành
spitefulness and malice
sự đố kỵ và độc ác
spitefulness in action
sự đố kỵ trong hành động
spitefulness towards others
sự đố kỵ đối với người khác
spitefulness can hurt
sự đố kỵ có thể gây tổn thương
spitefulness reveals character
sự đố kỵ tiết lộ tính cách
spitefulness is toxic
sự đố kỵ là độc hại
spitefulness breeds resentment
sự đố kỵ sinh ra sự oán giận
his spitefulness was evident in the way he spoke to his colleagues.
sự cáu kỉnh của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy nói chuyện với đồng nghiệp.
she acted out of spitefulness, refusing to help him even when he needed it.
cô ấy hành động vì sự cáu kỉnh, từ chối giúp anh ấy ngay cả khi anh ấy cần.
spitefulness can damage relationships and create a toxic environment.
sự cáu kỉnh có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ và tạo ra một môi trường độc hại.
his spitefulness led to a series of conflicts within the team.
sự cáu kỉnh của anh ấy dẫn đến một loạt các xung đột trong nhóm.
in moments of spitefulness, we often regret our actions later.
trong những khoảnh khắc cáu kỉnh, chúng ta thường hối hận về hành động của mình sau này.
she couldn't understand the spitefulness behind his words.
cô ấy không thể hiểu được sự cáu kỉnh đằng sau lời nói của anh ấy.
spitefulness can often stem from jealousy and insecurity.
sự cáu kỉnh thường bắt nguồn từ sự ghen tị và bất an.
his spitefulness towards his ex-partner was surprising to everyone.
sự cáu kỉnh của anh ấy đối với người bạn đời cũ gây bất ngờ cho tất cả mọi người.
she tried to rise above the spitefulness of others.
cô ấy cố gắng vượt lên trên sự cáu kỉnh của người khác.
spitefulness is a sign of weakness rather than strength.
sự cáu kỉnh là dấu hiệu của sự yếu đuối chứ không phải sức mạnh.
spitefulness breeds
sự đố kỵ sinh ra
spitefulness prevails
sự đố kỵ thịnh hành
spitefulness and malice
sự đố kỵ và độc ác
spitefulness in action
sự đố kỵ trong hành động
spitefulness towards others
sự đố kỵ đối với người khác
spitefulness can hurt
sự đố kỵ có thể gây tổn thương
spitefulness reveals character
sự đố kỵ tiết lộ tính cách
spitefulness is toxic
sự đố kỵ là độc hại
spitefulness breeds resentment
sự đố kỵ sinh ra sự oán giận
his spitefulness was evident in the way he spoke to his colleagues.
sự cáu kỉnh của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy nói chuyện với đồng nghiệp.
she acted out of spitefulness, refusing to help him even when he needed it.
cô ấy hành động vì sự cáu kỉnh, từ chối giúp anh ấy ngay cả khi anh ấy cần.
spitefulness can damage relationships and create a toxic environment.
sự cáu kỉnh có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ và tạo ra một môi trường độc hại.
his spitefulness led to a series of conflicts within the team.
sự cáu kỉnh của anh ấy dẫn đến một loạt các xung đột trong nhóm.
in moments of spitefulness, we often regret our actions later.
trong những khoảnh khắc cáu kỉnh, chúng ta thường hối hận về hành động của mình sau này.
she couldn't understand the spitefulness behind his words.
cô ấy không thể hiểu được sự cáu kỉnh đằng sau lời nói của anh ấy.
spitefulness can often stem from jealousy and insecurity.
sự cáu kỉnh thường bắt nguồn từ sự ghen tị và bất an.
his spitefulness towards his ex-partner was surprising to everyone.
sự cáu kỉnh của anh ấy đối với người bạn đời cũ gây bất ngờ cho tất cả mọi người.
she tried to rise above the spitefulness of others.
cô ấy cố gắng vượt lên trên sự cáu kỉnh của người khác.
spitefulness is a sign of weakness rather than strength.
sự cáu kỉnh là dấu hiệu của sự yếu đuối chứ không phải sức mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay