| số nhiều | standstills |
traffic standstill
tình trạng tắc nghẽn giao thông
economic standstill
tình trạng đình đững kinh tế
activity standstill
tình trạng đình trệ hoạt động
the traffic came to a standstill .
luồng giao thông đã bị đình trệ.
The traffic came to a standstill during rush hour.
Luồng giao thông đã bị đình trệ vào giờ cao điểm.
The negotiations have reached a standstill.
Các cuộc đàm phán đã rơi vào bế tắc.
The construction work has been at a standstill due to bad weather.
Công việc xây dựng đã bị đình trệ do thời tiết xấu.
The factory was at a standstill because of a power outage.
Nhà máy đã bị đình hoạt vì mất điện.
The economy is at a standstill due to the global pandemic.
Nền kinh tế đang bị đình trệ do đại dịch toàn cầu.
The project came to a standstill when funding was cut.
Dự án đã bị đình trệ khi nguồn tài trợ bị cắt.
The strike brought production to a standstill.
Cuộc đình công đã khiến sản xuất bị đình trệ.
The investigation has come to a standstill without any new leads.
Cuộc điều tra đã rơi vào bế tắc vì không có thêm manh mối nào.
The peace talks have reached a standstill over disagreements on key issues.
Các cuộc đàm phán hòa bình đã rơi vào bế tắc vì những bất đồng về các vấn đề quan trọng.
The court case has been at a standstill pending further evidence.
Vụ kiện vẫn đang bị đình trệ chờ thêm bằng chứng.
traffic standstill
tình trạng tắc nghẽn giao thông
economic standstill
tình trạng đình đững kinh tế
activity standstill
tình trạng đình trệ hoạt động
the traffic came to a standstill .
luồng giao thông đã bị đình trệ.
The traffic came to a standstill during rush hour.
Luồng giao thông đã bị đình trệ vào giờ cao điểm.
The negotiations have reached a standstill.
Các cuộc đàm phán đã rơi vào bế tắc.
The construction work has been at a standstill due to bad weather.
Công việc xây dựng đã bị đình trệ do thời tiết xấu.
The factory was at a standstill because of a power outage.
Nhà máy đã bị đình hoạt vì mất điện.
The economy is at a standstill due to the global pandemic.
Nền kinh tế đang bị đình trệ do đại dịch toàn cầu.
The project came to a standstill when funding was cut.
Dự án đã bị đình trệ khi nguồn tài trợ bị cắt.
The strike brought production to a standstill.
Cuộc đình công đã khiến sản xuất bị đình trệ.
The investigation has come to a standstill without any new leads.
Cuộc điều tra đã rơi vào bế tắc vì không có thêm manh mối nào.
The peace talks have reached a standstill over disagreements on key issues.
Các cuộc đàm phán hòa bình đã rơi vào bế tắc vì những bất đồng về các vấn đề quan trọng.
The court case has been at a standstill pending further evidence.
Vụ kiện vẫn đang bị đình trệ chờ thêm bằng chứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay