all the stuffs
tất cả những món đồ
some random stuffs
một số món đồ ngẫu nhiên
cool stuffs here
những món đồ tuyệt vời ở đây
my favorite stuffs
những món đồ yêu thích của tôi
extra stuffs needed
những món đồ cần thiết thêm
new stuffs coming
những món đồ mới đang đến
old stuffs stored
những món đồ cũ đã được lưu trữ
various stuffs available
nhiều món đồ khác nhau có sẵn
useful stuffs found
những món đồ hữu ích đã được tìm thấy
random stuffs collected
những món đồ ngẫu nhiên đã được thu thập
she packed all her stuffs into the suitcase.
Cô ấy đã xếp tất cả đồ đạc của mình vào vali.
we need to organize our stuffs before the move.
Chúng ta cần sắp xếp đồ đạc của mình trước khi chuyển đi.
he collects interesting stuffs from different countries.
Anh ấy sưu tầm những món đồ thú vị từ nhiều quốc gia khác nhau.
make sure to bring all your stuffs to the picnic.
Hãy nhớ mang tất cả đồ đạc của bạn đến buổi dã ngoại.
they sell all kinds of stuffs at the flea market.
Họ bán đủ loại đồ đạc ở chợ trời.
i have some old stuffs that i want to donate.
Tôi có một số đồ cũ mà tôi muốn quyên góp.
can you help me carry these stuffs?
Bạn có thể giúp tôi mang những món đồ này không?
she loves to create art from random stuffs.
Cô ấy thích sáng tạo nghệ thuật từ những món đồ ngẫu nhiên.
we found some interesting stuffs in the attic.
Chúng tôi tìm thấy một số món đồ thú vị trong gác mái.
he always forgets where he puts his stuffs.
Anh ấy luôn quên mình đã để đồ ở đâu.
all the stuffs
tất cả những món đồ
some random stuffs
một số món đồ ngẫu nhiên
cool stuffs here
những món đồ tuyệt vời ở đây
my favorite stuffs
những món đồ yêu thích của tôi
extra stuffs needed
những món đồ cần thiết thêm
new stuffs coming
những món đồ mới đang đến
old stuffs stored
những món đồ cũ đã được lưu trữ
various stuffs available
nhiều món đồ khác nhau có sẵn
useful stuffs found
những món đồ hữu ích đã được tìm thấy
random stuffs collected
những món đồ ngẫu nhiên đã được thu thập
she packed all her stuffs into the suitcase.
Cô ấy đã xếp tất cả đồ đạc của mình vào vali.
we need to organize our stuffs before the move.
Chúng ta cần sắp xếp đồ đạc của mình trước khi chuyển đi.
he collects interesting stuffs from different countries.
Anh ấy sưu tầm những món đồ thú vị từ nhiều quốc gia khác nhau.
make sure to bring all your stuffs to the picnic.
Hãy nhớ mang tất cả đồ đạc của bạn đến buổi dã ngoại.
they sell all kinds of stuffs at the flea market.
Họ bán đủ loại đồ đạc ở chợ trời.
i have some old stuffs that i want to donate.
Tôi có một số đồ cũ mà tôi muốn quyên góp.
can you help me carry these stuffs?
Bạn có thể giúp tôi mang những món đồ này không?
she loves to create art from random stuffs.
Cô ấy thích sáng tạo nghệ thuật từ những món đồ ngẫu nhiên.
we found some interesting stuffs in the attic.
Chúng tôi tìm thấy một số món đồ thú vị trong gác mái.
he always forgets where he puts his stuffs.
Anh ấy luôn quên mình đã để đồ ở đâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay