She subtly hinted at her disapproval.
Cô ấy tinh tế ám chỉ sự không đồng ý của mình.
He subtly changed the subject of the conversation.
Anh ấy tinh tế chuyển chủ đề cuộc trò chuyện.
The artist subtly blended colors in the painting.
Nghệ sĩ đã khéo léo pha trộn màu sắc trong bức tranh.
The perfume has a subtly sweet scent.
Mùi hương của loại nước hoa có một mùi hương ngọt ngào tinh tế.
She subtly altered her appearance with makeup.
Cô ấy tinh tế thay đổi vẻ ngoài của mình bằng cách trang điểm.
The movie's soundtrack subtly enhances the emotional impact.
Nhạc nền của bộ phim tinh tế tăng cường tác động cảm xúc.
He subtly manipulated the situation to his advantage.
Anh ấy tinh tế thao túng tình hình để đạt lợi thế của mình.
The novel's ending is subtly foreshadowed in earlier chapters.
Kết thúc của cuốn tiểu thuyết được báo trước một cách tinh tế trong các chương trước.
She subtly adjusted the settings on the camera.
Cô ấy tinh tế điều chỉnh cài đặt trên máy ảnh.
The flavor of the dish is subtly complex.
Hương vị của món ăn tinh tế và phức tạp.
She subtly hinted at her disapproval.
Cô ấy tinh tế ám chỉ sự không đồng ý của mình.
He subtly changed the subject of the conversation.
Anh ấy tinh tế chuyển chủ đề cuộc trò chuyện.
The artist subtly blended colors in the painting.
Nghệ sĩ đã khéo léo pha trộn màu sắc trong bức tranh.
The perfume has a subtly sweet scent.
Mùi hương của loại nước hoa có một mùi hương ngọt ngào tinh tế.
She subtly altered her appearance with makeup.
Cô ấy tinh tế thay đổi vẻ ngoài của mình bằng cách trang điểm.
The movie's soundtrack subtly enhances the emotional impact.
Nhạc nền của bộ phim tinh tế tăng cường tác động cảm xúc.
He subtly manipulated the situation to his advantage.
Anh ấy tinh tế thao túng tình hình để đạt lợi thế của mình.
The novel's ending is subtly foreshadowed in earlier chapters.
Kết thúc của cuốn tiểu thuyết được báo trước một cách tinh tế trong các chương trước.
She subtly adjusted the settings on the camera.
Cô ấy tinh tế điều chỉnh cài đặt trên máy ảnh.
The flavor of the dish is subtly complex.
Hương vị của món ăn tinh tế và phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay