suburbs

[Mỹ]/[ˈsʌbɜː(r)z]/
[Anh]/[ˈsʌbɜː(r)z]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các khu vực dân cư ở ngoại ô thành phố; một quận của thành phố nằm ở ngoại ô, cách xa trung tâm thành phố; chuyển đến hoặc sống ở vùng ngoại ô.

Cụm từ & Cách kết hợp

live in the suburbs

sống ở vùng ngoại ô

suburban life

cuộc sống ở vùng ngoại ô

suburbs sprawl

sự mở rộng của vùng ngoại ô

suburban homes

nhà ở vùng ngoại ô

move to the suburbs

dọn đến vùng ngoại ô

suburban areas

các khu vực ngoại ô

explore the suburbs

khám phá vùng ngoại ô

suburbs nearby

vùng ngoại ô lân cận

suburban development

phát triển vùng ngoại ô

leaving the suburbs

rời vùng ngoại ô

Câu ví dụ

many families choose to live in the suburbs for a quieter lifestyle.

Nhiều gia đình chọn sống ở vùng ngoại ô để có một lối sống yên tĩnh hơn.

the suburbs offer larger homes and bigger yards compared to the city center.

Vùng ngoại ô cung cấp những ngôi nhà lớn hơn và những khoảng sân rộng hơn so với trung tâm thành phố.

commuting from the suburbs to the city can take a long time.

Việc đi lại từ vùng ngoại ô đến thành phố có thể mất nhiều thời gian.

we enjoyed exploring the new shopping malls in the suburbs.

Chúng tôi rất thích khám phá các trung tâm mua sắm mới ở vùng ngoại ô.

property values are often higher in desirable suburbs.

Giá trị bất động sản thường cao hơn ở các vùng ngoại ô đáng mong muốn.

the suburbs have seen significant development in recent years.

Vùng ngoại ô đã chứng kiến sự phát triển đáng kể trong những năm gần đây.

we're looking for a house with a large garden in the suburbs.

Chúng tôi đang tìm một ngôi nhà có vườn lớn ở vùng ngoại ô.

the suburbs are generally considered safer than the city.

Vùng ngoại ô thường được coi là an toàn hơn thành phố.

traffic congestion is a common problem in the suburbs during rush hour.

Tắc đường là một vấn đề phổ biến ở vùng ngoại ô vào giờ cao điểm.

the suburbs provide a good environment for raising children.

Vùng ngoại ô cung cấp một môi trường tốt để nuôi dạy trẻ em.

new businesses are opening up in the suburbs to serve the growing population.

Các doanh nghiệp mới đang mở ra ở vùng ngoại ô để phục vụ dân số ngày càng tăng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay