live in the suburbs
sống ở vùng ngoại ô
suburban life
cuộc sống ở vùng ngoại ô
suburbs sprawl
sự mở rộng của vùng ngoại ô
suburban homes
nhà ở vùng ngoại ô
move to the suburbs
dọn đến vùng ngoại ô
suburban areas
các khu vực ngoại ô
explore the suburbs
khám phá vùng ngoại ô
suburbs nearby
vùng ngoại ô lân cận
suburban development
phát triển vùng ngoại ô
leaving the suburbs
rời vùng ngoại ô
many families choose to live in the suburbs for a quieter lifestyle.
Nhiều gia đình chọn sống ở vùng ngoại ô để có một lối sống yên tĩnh hơn.
the suburbs offer larger homes and bigger yards compared to the city center.
Vùng ngoại ô cung cấp những ngôi nhà lớn hơn và những khoảng sân rộng hơn so với trung tâm thành phố.
commuting from the suburbs to the city can take a long time.
Việc đi lại từ vùng ngoại ô đến thành phố có thể mất nhiều thời gian.
we enjoyed exploring the new shopping malls in the suburbs.
Chúng tôi rất thích khám phá các trung tâm mua sắm mới ở vùng ngoại ô.
property values are often higher in desirable suburbs.
Giá trị bất động sản thường cao hơn ở các vùng ngoại ô đáng mong muốn.
the suburbs have seen significant development in recent years.
Vùng ngoại ô đã chứng kiến sự phát triển đáng kể trong những năm gần đây.
we're looking for a house with a large garden in the suburbs.
Chúng tôi đang tìm một ngôi nhà có vườn lớn ở vùng ngoại ô.
the suburbs are generally considered safer than the city.
Vùng ngoại ô thường được coi là an toàn hơn thành phố.
traffic congestion is a common problem in the suburbs during rush hour.
Tắc đường là một vấn đề phổ biến ở vùng ngoại ô vào giờ cao điểm.
the suburbs provide a good environment for raising children.
Vùng ngoại ô cung cấp một môi trường tốt để nuôi dạy trẻ em.
new businesses are opening up in the suburbs to serve the growing population.
Các doanh nghiệp mới đang mở ra ở vùng ngoại ô để phục vụ dân số ngày càng tăng.
live in the suburbs
sống ở vùng ngoại ô
suburban life
cuộc sống ở vùng ngoại ô
suburbs sprawl
sự mở rộng của vùng ngoại ô
suburban homes
nhà ở vùng ngoại ô
move to the suburbs
dọn đến vùng ngoại ô
suburban areas
các khu vực ngoại ô
explore the suburbs
khám phá vùng ngoại ô
suburbs nearby
vùng ngoại ô lân cận
suburban development
phát triển vùng ngoại ô
leaving the suburbs
rời vùng ngoại ô
many families choose to live in the suburbs for a quieter lifestyle.
Nhiều gia đình chọn sống ở vùng ngoại ô để có một lối sống yên tĩnh hơn.
the suburbs offer larger homes and bigger yards compared to the city center.
Vùng ngoại ô cung cấp những ngôi nhà lớn hơn và những khoảng sân rộng hơn so với trung tâm thành phố.
commuting from the suburbs to the city can take a long time.
Việc đi lại từ vùng ngoại ô đến thành phố có thể mất nhiều thời gian.
we enjoyed exploring the new shopping malls in the suburbs.
Chúng tôi rất thích khám phá các trung tâm mua sắm mới ở vùng ngoại ô.
property values are often higher in desirable suburbs.
Giá trị bất động sản thường cao hơn ở các vùng ngoại ô đáng mong muốn.
the suburbs have seen significant development in recent years.
Vùng ngoại ô đã chứng kiến sự phát triển đáng kể trong những năm gần đây.
we're looking for a house with a large garden in the suburbs.
Chúng tôi đang tìm một ngôi nhà có vườn lớn ở vùng ngoại ô.
the suburbs are generally considered safer than the city.
Vùng ngoại ô thường được coi là an toàn hơn thành phố.
traffic congestion is a common problem in the suburbs during rush hour.
Tắc đường là một vấn đề phổ biến ở vùng ngoại ô vào giờ cao điểm.
the suburbs provide a good environment for raising children.
Vùng ngoại ô cung cấp một môi trường tốt để nuôi dạy trẻ em.
new businesses are opening up in the suburbs to serve the growing population.
Các doanh nghiệp mới đang mở ra ở vùng ngoại ô để phục vụ dân số ngày càng tăng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay