silent supplications
lời cầu nguyện thầm lặng
earnest supplications
lời cầu nguyện tha thiết
daily supplications
lời cầu nguyện hàng ngày
humble supplications
lời cầu nguyện khiêm nhường
fervent supplications
lời cầu nguyện tha thiết, nồng nhiệt
personal supplications
lời cầu nguyện cá nhân
collective supplications
lời cầu nguyện tập thể
spontaneous supplications
lời cầu nguyện tự phát
sincere supplications
lời cầu nguyện chân thành
urgent supplications
lời cầu nguyện khẩn thiết
her supplications for peace were heard by the leaders.
Những lời cầu xin hòa bình của cô ấy đã được các nhà lãnh đạo lắng nghe.
he made supplications for guidance during his difficult times.
Anh ấy đã cầu xin sự hướng dẫn trong những thời điểm khó khăn của cuộc đời.
the community gathered to offer supplications for the victims.
Cộng đồng đã tập hợp lại để cầu xin cho các nạn nhân.
her heartfelt supplications touched everyone in the room.
Những lời cầu xin chân thành của cô ấy đã chạm đến trái tim của mọi người trong phòng.
he often turns to supplications when facing challenges.
Anh ấy thường cầu xin sự giúp đỡ khi đối mặt với những thử thách.
supplications for strength can be a source of comfort.
Những lời cầu xin sức mạnh có thể là nguồn an ủi.
in times of crisis, many resort to supplications for help.
Trong những thời điểm khủng hoảng, nhiều người cầu xin sự giúp đỡ.
her supplications were filled with hope and faith.
Những lời cầu xin của cô ấy tràn đầy hy vọng và niềm tin.
they offered supplications for the safety of their loved ones.
Họ đã cầu xin sự an toàn cho những người thân yêu của họ.
his supplications echoed in the quiet of the night.
Những lời cầu xin của anh ấy vang vọng trong đêm yên tĩnh.
silent supplications
lời cầu nguyện thầm lặng
earnest supplications
lời cầu nguyện tha thiết
daily supplications
lời cầu nguyện hàng ngày
humble supplications
lời cầu nguyện khiêm nhường
fervent supplications
lời cầu nguyện tha thiết, nồng nhiệt
personal supplications
lời cầu nguyện cá nhân
collective supplications
lời cầu nguyện tập thể
spontaneous supplications
lời cầu nguyện tự phát
sincere supplications
lời cầu nguyện chân thành
urgent supplications
lời cầu nguyện khẩn thiết
her supplications for peace were heard by the leaders.
Những lời cầu xin hòa bình của cô ấy đã được các nhà lãnh đạo lắng nghe.
he made supplications for guidance during his difficult times.
Anh ấy đã cầu xin sự hướng dẫn trong những thời điểm khó khăn của cuộc đời.
the community gathered to offer supplications for the victims.
Cộng đồng đã tập hợp lại để cầu xin cho các nạn nhân.
her heartfelt supplications touched everyone in the room.
Những lời cầu xin chân thành của cô ấy đã chạm đến trái tim của mọi người trong phòng.
he often turns to supplications when facing challenges.
Anh ấy thường cầu xin sự giúp đỡ khi đối mặt với những thử thách.
supplications for strength can be a source of comfort.
Những lời cầu xin sức mạnh có thể là nguồn an ủi.
in times of crisis, many resort to supplications for help.
Trong những thời điểm khủng hoảng, nhiều người cầu xin sự giúp đỡ.
her supplications were filled with hope and faith.
Những lời cầu xin của cô ấy tràn đầy hy vọng và niềm tin.
they offered supplications for the safety of their loved ones.
Họ đã cầu xin sự an toàn cho những người thân yêu của họ.
his supplications echoed in the quiet of the night.
Những lời cầu xin của anh ấy vang vọng trong đêm yên tĩnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay