surged forward
dâng lên mạnh mẽ
surged with power
dâng lên với sức mạnh
surged higher
dâng lên cao hơn
surged through
dâng lên xuyên qua
surged ahead
vượt lên phía trước
surged upwards
dâng lên phía trên
surged past
vượt qua
surged back
dâng lên trở lại
demand for electric vehicles surged last quarter.
Nhu cầu về xe điện đã tăng vọt trong quý vừa qua.
the company's profits surged after the new product launch.
Lợi nhuận của công ty đã tăng vọt sau khi ra mắt sản phẩm mới.
river levels surged due to the heavy rainfall.
Mực nước sông đã dâng cao do mưa lớn.
inflation surged unexpectedly, worrying economists.
Lạm phát tăng đột biến, khiến các nhà kinh tế lo lắng.
interest rates surged, impacting the housing market.
Lãi suất tăng cao, tác động đến thị trường bất động sản.
the number of online users surged during the holiday season.
Số lượng người dùng trực tuyến tăng vọt trong mùa lễ.
volunteer applications surged following the disaster appeal.
Số lượng đơn đăng ký tình nguyện tăng vọt sau lời kêu gọi cứu trợ thảm họa.
crime rates surged in the downtown area.
Tỷ lệ tội phạm tăng cao ở khu vực trung tâm thành phố.
public anger surged over the government's decision.
Sự tức giận của công chúng dâng cao trước quyết định của chính phủ.
the stock market surged to a record high.
Thị trường chứng khoán tăng lên mức cao kỷ lục.
a surge of support for the candidate emerged.
Một sự ủng hộ mạnh mẽ dành cho ứng cử viên đã xuất hiện.
surged forward
dâng lên mạnh mẽ
surged with power
dâng lên với sức mạnh
surged higher
dâng lên cao hơn
surged through
dâng lên xuyên qua
surged ahead
vượt lên phía trước
surged upwards
dâng lên phía trên
surged past
vượt qua
surged back
dâng lên trở lại
demand for electric vehicles surged last quarter.
Nhu cầu về xe điện đã tăng vọt trong quý vừa qua.
the company's profits surged after the new product launch.
Lợi nhuận của công ty đã tăng vọt sau khi ra mắt sản phẩm mới.
river levels surged due to the heavy rainfall.
Mực nước sông đã dâng cao do mưa lớn.
inflation surged unexpectedly, worrying economists.
Lạm phát tăng đột biến, khiến các nhà kinh tế lo lắng.
interest rates surged, impacting the housing market.
Lãi suất tăng cao, tác động đến thị trường bất động sản.
the number of online users surged during the holiday season.
Số lượng người dùng trực tuyến tăng vọt trong mùa lễ.
volunteer applications surged following the disaster appeal.
Số lượng đơn đăng ký tình nguyện tăng vọt sau lời kêu gọi cứu trợ thảm họa.
crime rates surged in the downtown area.
Tỷ lệ tội phạm tăng cao ở khu vực trung tâm thành phố.
public anger surged over the government's decision.
Sự tức giận của công chúng dâng cao trước quyết định của chính phủ.
the stock market surged to a record high.
Thị trường chứng khoán tăng lên mức cao kỷ lục.
a surge of support for the candidate emerged.
Một sự ủng hộ mạnh mẽ dành cho ứng cử viên đã xuất hiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay