tendering process
quy trình đấu thầu
tendering documents
tài liệu đấu thầu
tendering phase
giai đoạn đấu thầu
tendering authority
cơ quan đấu thầu
tendering procedure
thủ tục đấu thầu
tendering offer
lời đề nghị đấu thầu
tendering guidelines
hướng dẫn đấu thầu
tendering criteria
tiêu chí đấu thầu
tendering invitation
mời đấu thầu
tendering bid
đấu thầu
the company is currently tendering for new contracts.
công ty hiện đang chào thầu các hợp đồng mới.
she is responsible for the tendering process.
cô ấy chịu trách nhiệm về quy trình chào thầu.
tendering can be a complex procedure.
việc chào thầu có thể là một thủ tục phức tạp.
they are tendering bids for the construction project.
họ đang gửi các đề xuất dự thầu cho dự án xây dựng.
the tendering deadline is next friday.
hạn chót chào thầu là thứ sáu tới.
he submitted his tendering proposal last week.
anh ấy đã nộp đề xuất dự thầu của mình vào tuần trước.
we need to review the tendering documents carefully.
chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng các tài liệu chào thầu.
winning the tendering process requires a competitive strategy.
thắng lợi trong quy trình chào thầu đòi hỏi một chiến lược cạnh tranh.
the tendering authority will evaluate all proposals.
cơ quan chức năng sẽ đánh giá tất cả các đề xuất.
she specializes in tendering for government contracts.
cô ấy chuyên về chào thầu cho các hợp đồng của chính phủ.
tendering process
quy trình đấu thầu
tendering documents
tài liệu đấu thầu
tendering phase
giai đoạn đấu thầu
tendering authority
cơ quan đấu thầu
tendering procedure
thủ tục đấu thầu
tendering offer
lời đề nghị đấu thầu
tendering guidelines
hướng dẫn đấu thầu
tendering criteria
tiêu chí đấu thầu
tendering invitation
mời đấu thầu
tendering bid
đấu thầu
the company is currently tendering for new contracts.
công ty hiện đang chào thầu các hợp đồng mới.
she is responsible for the tendering process.
cô ấy chịu trách nhiệm về quy trình chào thầu.
tendering can be a complex procedure.
việc chào thầu có thể là một thủ tục phức tạp.
they are tendering bids for the construction project.
họ đang gửi các đề xuất dự thầu cho dự án xây dựng.
the tendering deadline is next friday.
hạn chót chào thầu là thứ sáu tới.
he submitted his tendering proposal last week.
anh ấy đã nộp đề xuất dự thầu của mình vào tuần trước.
we need to review the tendering documents carefully.
chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng các tài liệu chào thầu.
winning the tendering process requires a competitive strategy.
thắng lợi trong quy trình chào thầu đòi hỏi một chiến lược cạnh tranh.
the tendering authority will evaluate all proposals.
cơ quan chức năng sẽ đánh giá tất cả các đề xuất.
she specializes in tendering for government contracts.
cô ấy chuyên về chào thầu cho các hợp đồng của chính phủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay