| số nhiều | thawings |
thawing ice
thay băng
thawing process
quá trình tan băng
thawing meat
rã đông thịt
thawing ground
tan băng đất
thawing temperatures
nhiệt độ tan băng
thawing conditions
điều kiện tan băng
thawing phase
giai đoạn tan băng
thawing snow
tan tuyết
thawing permafrost
tan băng vĩnh cửu
thawing effects
tác động của việc tan băng
the thawing of the ice revealed hidden treasures.
Việc tan băng của tảng băng đã tiết lộ những kho báu ẩn giấu.
thawing temperatures can lead to flooding.
Nhiệt độ tan băng có thể dẫn đến lũ lụt.
we noticed the thawing of relations between the two countries.
Chúng tôi nhận thấy sự ấm lên quan hệ giữa hai quốc gia.
thawing meat is essential for proper cooking.
Rã đông thịt là cần thiết cho việc nấu ăn đúng cách.
the thawing process took longer than expected.
Quá trình rã đông mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
after thawing, the vegetables were ready to cook.
Sau khi rã đông, rau củ đã sẵn sàng để nấu.
thawing permafrost poses environmental challenges.
Việc tan băng vĩnh cửu đặt ra những thách thức về môi trường.
they discussed the thawing tensions in the region.
Họ đã thảo luận về sự giảm căng thẳng trong khu vực.
thawing out the freezer was a necessary chore.
Việc rã đông tủ đông là một công việc cần thiết.
the thawing of the glacier is a sign of climate change.
Việc tan băng của sông băng là dấu hiệu của biến đổi khí hậu.
thawing ice
thay băng
thawing process
quá trình tan băng
thawing meat
rã đông thịt
thawing ground
tan băng đất
thawing temperatures
nhiệt độ tan băng
thawing conditions
điều kiện tan băng
thawing phase
giai đoạn tan băng
thawing snow
tan tuyết
thawing permafrost
tan băng vĩnh cửu
thawing effects
tác động của việc tan băng
the thawing of the ice revealed hidden treasures.
Việc tan băng của tảng băng đã tiết lộ những kho báu ẩn giấu.
thawing temperatures can lead to flooding.
Nhiệt độ tan băng có thể dẫn đến lũ lụt.
we noticed the thawing of relations between the two countries.
Chúng tôi nhận thấy sự ấm lên quan hệ giữa hai quốc gia.
thawing meat is essential for proper cooking.
Rã đông thịt là cần thiết cho việc nấu ăn đúng cách.
the thawing process took longer than expected.
Quá trình rã đông mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
after thawing, the vegetables were ready to cook.
Sau khi rã đông, rau củ đã sẵn sàng để nấu.
thawing permafrost poses environmental challenges.
Việc tan băng vĩnh cửu đặt ra những thách thức về môi trường.
they discussed the thawing tensions in the region.
Họ đã thảo luận về sự giảm căng thẳng trong khu vực.
thawing out the freezer was a necessary chore.
Việc rã đông tủ đông là một công việc cần thiết.
the thawing of the glacier is a sign of climate change.
Việc tan băng của sông băng là dấu hiệu của biến đổi khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay