sauce thickens
nước sốt đặc lại
mixture thickens
hỗn hợp đặc lại
cream thickens
kem đặc lại
fog thickens
sương mù dày đặc hơn
cloud thickens
đám mây dày đặc hơn
pasta thickens
mì ống đặc lại
paint thickens
sơn đặc lại
broth thickens
nước dùng đặc lại
tissue thickens
giấy lụa đặc lại
solution thickens
dung dịch đặc lại
the sauce thickens as it simmers on the stove.
Sốt đặc hơn khi đun trên bếp.
the fog thickens in the early morning.
Sương mù dày đặc hơn vào buổi sáng sớm.
the plot of the story thickens as new characters are introduced.
Cốt truyện của câu chuyện trở nên phức tạp hơn khi có thêm các nhân vật mới được giới thiệu.
the cream thickens when whipped for too long.
Kem sẽ đặc hơn nếu đánh quá lâu.
the air thickens with tension before the announcement.
Không khí trở nên căng thẳng hơn trước khi thông báo được đưa ra.
as winter approaches, the ice on the lake thickens.
Khi mùa đông đến gần, băng trên hồ dày lên.
the paint thickens if left open for too long.
Sơn sẽ đặc hơn nếu để hở quá lâu.
the discussion thickens as more opinions are shared.
Cuộc thảo luận trở nên sâu sắc hơn khi có nhiều ý kiến được chia sẻ.
the atmosphere thickens with excitement during the concert.
Không khí trở nên sôi động hơn trong suốt buổi hòa nhạc.
the soup thickens after adding the cornstarch.
Mì sẽ đặc hơn sau khi thêm bột ngô.
sauce thickens
nước sốt đặc lại
mixture thickens
hỗn hợp đặc lại
cream thickens
kem đặc lại
fog thickens
sương mù dày đặc hơn
cloud thickens
đám mây dày đặc hơn
pasta thickens
mì ống đặc lại
paint thickens
sơn đặc lại
broth thickens
nước dùng đặc lại
tissue thickens
giấy lụa đặc lại
solution thickens
dung dịch đặc lại
the sauce thickens as it simmers on the stove.
Sốt đặc hơn khi đun trên bếp.
the fog thickens in the early morning.
Sương mù dày đặc hơn vào buổi sáng sớm.
the plot of the story thickens as new characters are introduced.
Cốt truyện của câu chuyện trở nên phức tạp hơn khi có thêm các nhân vật mới được giới thiệu.
the cream thickens when whipped for too long.
Kem sẽ đặc hơn nếu đánh quá lâu.
the air thickens with tension before the announcement.
Không khí trở nên căng thẳng hơn trước khi thông báo được đưa ra.
as winter approaches, the ice on the lake thickens.
Khi mùa đông đến gần, băng trên hồ dày lên.
the paint thickens if left open for too long.
Sơn sẽ đặc hơn nếu để hở quá lâu.
the discussion thickens as more opinions are shared.
Cuộc thảo luận trở nên sâu sắc hơn khi có nhiều ý kiến được chia sẻ.
the atmosphere thickens with excitement during the concert.
Không khí trở nên sôi động hơn trong suốt buổi hòa nhạc.
the soup thickens after adding the cornstarch.
Mì sẽ đặc hơn sau khi thêm bột ngô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay