thrives

[Mỹ]/θraɪvz/
[Anh]/θraɪvz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. phát triển hoặc phát triển tốt hoặc mạnh mẽ; để thịnh vượng hoặc nở rộ

Cụm từ & Cách kết hợp

business thrives

kinh doanh phát triển

community thrives

cộng đồng phát triển

garden thrives

vườn phát triển

economy thrives

nền kinh tế phát triển

child thrives

trẻ em phát triển

company thrives

công ty phát triển

team thrives

đội nhóm phát triển

culture thrives

văn hóa phát triển

relationship thrives

mối quan hệ phát triển

market thrives

thị trường phát triển

Câu ví dụ

the community thrives on collaboration and support.

cộng đồng phát triển mạnh mẽ nhờ sự hợp tác và hỗ trợ.

education thrives when students are engaged and motivated.

giáo dục phát triển mạnh mẽ khi học sinh có sự tham gia và động lực.

a healthy environment thrives with diverse species.

môi trường khỏe mạnh phát triển mạnh mẽ với nhiều loài khác nhau.

the economy thrives during periods of innovation.

nền kinh tế phát triển mạnh mẽ trong những giai đoạn đổi mới.

creativity thrives in an open-minded atmosphere.

sáng tạo phát triển mạnh mẽ trong một môi trường cởi mở.

friendship thrives on trust and honesty.

tình bạn phát triển mạnh mẽ dựa trên sự tin tưởng và trung thực.

the business thrives because of its loyal customers.

doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ nhờ khách hàng trung thành.

gardens thrive with proper care and attention.

khu vườn phát triển mạnh mẽ với sự chăm sóc và quan tâm đúng cách.

artistic talent thrives in a nurturing environment.

tài năng nghệ thuật phát triển mạnh mẽ trong một môi trường nuôi dưỡng.

the startup thrives by adapting to market changes.

startup phát triển mạnh mẽ bằng cách thích ứng với những thay đổi của thị trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay