thrusted

[Mỹ]/[ˈθrʌstɪd]/
[Anh]/[ˈθrʌstɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

thrusted forward

thrusted aside

thrusted into

thrusted upon

thrusted out

thrusted back

thrusted through

thrusted down

thrusted against

thrusted upward

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay