have a tipple
thưởng thức một ngụm rượu
enjoy a tipple
tận hưởng một ngụm rượu
a little tipple
một ngụm rượu nhỏ
tipple of whiskey
một ngụm rượu whiskey
those who liked to tipple and gamble.
những người thích uống rượu và đánh bạc.
Does classics tipple honey still have disadvantage benignantly?
Có lẽ mật ong cổ điển vẫn còn bất lợi một cách lành mạnh?
He enjoys a tipple of whiskey in the evening.
Anh ấy thích uống một ly rượu whiskey vào buổi tối.
She doesn't tipple often, but when she does, she prefers red wine.
Cô ấy không thường xuyên uống rượu, nhưng khi cô ấy uống, cô ấy thích rượu vang đỏ.
Many people like to tipple on special occasions like birthdays or holidays.
Nhiều người thích uống rượu vào những dịp đặc biệt như sinh nhật hoặc ngày lễ.
After a long day at work, he likes to tipple a cold beer.
Sau một ngày làm việc dài, anh ấy thích uống một ly bia lạnh.
The bar offers a wide selection of tipples, from cocktails to spirits.
Quán bar có nhiều loại đồ uống, từ cocktail đến rượu mạnh.
During the party, guests were seen tippling champagne and wine.
Trong bữa tiệc, khách được nhìn thấy uống champagne và rượu vang.
She decided to tipple a glass of champagne to celebrate her promotion.
Cô ấy quyết định uống một ly champagne để ăn mừng thăng chức của mình.
Some people tipple to relax and unwind after a stressful day.
Một số người uống rượu để thư giãn sau một ngày căng thẳng.
The cozy pub is a perfect spot to tipple a pint of beer with friends.
Quán rượu ấm cúng là một nơi hoàn hảo để uống một pint bia với bạn bè.
He tends to tipple more when he's socializing with colleagues.
Anh ấy có xu hướng uống nhiều hơn khi giao lưu với đồng nghiệp.
have a tipple
thưởng thức một ngụm rượu
enjoy a tipple
tận hưởng một ngụm rượu
a little tipple
một ngụm rượu nhỏ
tipple of whiskey
một ngụm rượu whiskey
those who liked to tipple and gamble.
những người thích uống rượu và đánh bạc.
Does classics tipple honey still have disadvantage benignantly?
Có lẽ mật ong cổ điển vẫn còn bất lợi một cách lành mạnh?
He enjoys a tipple of whiskey in the evening.
Anh ấy thích uống một ly rượu whiskey vào buổi tối.
She doesn't tipple often, but when she does, she prefers red wine.
Cô ấy không thường xuyên uống rượu, nhưng khi cô ấy uống, cô ấy thích rượu vang đỏ.
Many people like to tipple on special occasions like birthdays or holidays.
Nhiều người thích uống rượu vào những dịp đặc biệt như sinh nhật hoặc ngày lễ.
After a long day at work, he likes to tipple a cold beer.
Sau một ngày làm việc dài, anh ấy thích uống một ly bia lạnh.
The bar offers a wide selection of tipples, from cocktails to spirits.
Quán bar có nhiều loại đồ uống, từ cocktail đến rượu mạnh.
During the party, guests were seen tippling champagne and wine.
Trong bữa tiệc, khách được nhìn thấy uống champagne và rượu vang.
She decided to tipple a glass of champagne to celebrate her promotion.
Cô ấy quyết định uống một ly champagne để ăn mừng thăng chức của mình.
Some people tipple to relax and unwind after a stressful day.
Một số người uống rượu để thư giãn sau một ngày căng thẳng.
The cozy pub is a perfect spot to tipple a pint of beer with friends.
Quán rượu ấm cúng là một nơi hoàn hảo để uống một pint bia với bạn bè.
He tends to tipple more when he's socializing with colleagues.
Anh ấy có xu hướng uống nhiều hơn khi giao lưu với đồng nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay