unblocks the road
mở đường
unblocking access
kh mở quyền truy cập
unblocks the drain
mở rãnh thoát nước
unblocked channel
kênh mở
unblocks progress
mở tiến trình
unblocking traffic
kh mở giao thông
unblocks the port
mở cảng
unblocked path
đường đi mở
unblocks the line
mở đường dây
unblocking efforts
nỗ lực mở
the new software unblocks access to premium features for subscribers.
Phần mềm mới mở khóa quyền truy cập vào các tính năng cao cấp cho người đăng ký.
regular maintenance unblocks the drain, preventing future flooding.
Việc bảo trì thường xuyên mở khóa đường thoát nước, ngăn ngừa lụt lội trong tương lai.
the security guard unblocks the entrance after verifying the id.
Nhân viên an ninh mở khóa lối vào sau khi xác minh danh tính.
removing the fallen tree unblocks the road for traffic.
Loại bỏ cây đổ mở khóa đường cho giao thông.
the key unblocks the door, allowing entry into the building.
Chìa khóa mở khóa cửa, cho phép ra vào tòa nhà.
the court ruling unblocks the merger between the two companies.
Quyết định của tòa án mở khóa sự sáp nhập giữa hai công ty.
a successful campaign unblocks funding for the research project.
Một chiến dịch thành công mở khóa nguồn tài trợ cho dự án nghiên cứu.
the new policy unblocks opportunities for young entrepreneurs.
Chính sách mới mở khóa cơ hội cho các doanh nhân trẻ.
the engineer's solution unblocks the bottleneck in the production line.
Giải pháp của kỹ sư mở khóa nút thắt cổ chai trong dây chuyền sản xuất.
the password unblocks the account, granting full access.
Mật khẩu mở khóa tài khoản, cấp quyền truy cập đầy đủ.
the government's actions unblocks trade between the two nations.
Hành động của chính phủ mở khóa thương mại giữa hai quốc gia.
unblocks the road
mở đường
unblocking access
kh mở quyền truy cập
unblocks the drain
mở rãnh thoát nước
unblocked channel
kênh mở
unblocks progress
mở tiến trình
unblocking traffic
kh mở giao thông
unblocks the port
mở cảng
unblocked path
đường đi mở
unblocks the line
mở đường dây
unblocking efforts
nỗ lực mở
the new software unblocks access to premium features for subscribers.
Phần mềm mới mở khóa quyền truy cập vào các tính năng cao cấp cho người đăng ký.
regular maintenance unblocks the drain, preventing future flooding.
Việc bảo trì thường xuyên mở khóa đường thoát nước, ngăn ngừa lụt lội trong tương lai.
the security guard unblocks the entrance after verifying the id.
Nhân viên an ninh mở khóa lối vào sau khi xác minh danh tính.
removing the fallen tree unblocks the road for traffic.
Loại bỏ cây đổ mở khóa đường cho giao thông.
the key unblocks the door, allowing entry into the building.
Chìa khóa mở khóa cửa, cho phép ra vào tòa nhà.
the court ruling unblocks the merger between the two companies.
Quyết định của tòa án mở khóa sự sáp nhập giữa hai công ty.
a successful campaign unblocks funding for the research project.
Một chiến dịch thành công mở khóa nguồn tài trợ cho dự án nghiên cứu.
the new policy unblocks opportunities for young entrepreneurs.
Chính sách mới mở khóa cơ hội cho các doanh nhân trẻ.
the engineer's solution unblocks the bottleneck in the production line.
Giải pháp của kỹ sư mở khóa nút thắt cổ chai trong dây chuyền sản xuất.
the password unblocks the account, granting full access.
Mật khẩu mở khóa tài khoản, cấp quyền truy cập đầy đủ.
the government's actions unblocks trade between the two nations.
Hành động của chính phủ mở khóa thương mại giữa hai quốc gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay