unfixing the problem
Giải quyết vấn đề
unfixed behavior
Hành vi chưa được sửa
unfixing it now
Đang sửa chữa
unfixed state
Trạng thái chưa được sửa
unfixing details
Chi tiết sửa chữa
unfixed values
Giá trị chưa được sửa
unfixing errors
Sửa lỗi
unfixed settings
Cài đặt chưa được sửa
unfixing issues
Xử lý các vấn đề
unfixed position
Vị trí chưa được sửa
the company is unfixing its rigid hierarchical structure to encourage innovation.
Doanh nghiệp đang thay đổi cấu trúc phân cấp cứng nhắc để khuyến khích đổi mới.
unfixing ingrained habits can be challenging but ultimately rewarding.
Thay đổi thói quen đã ăn vào có thể rất khó khăn nhưng cuối cùng sẽ mang lại lợi ích.
we need to unfix our assumptions about the market before launching the product.
Chúng ta cần thay đổi những giả định về thị trường trước khi ra mắt sản phẩm.
the therapist helped her unfix negative thought patterns.
Nhà trị liệu đã giúp cô ấy thay đổi các mô hình suy nghĩ tiêu cực.
unfixing the problem requires a willingness to challenge the status quo.
Giải quyết vấn đề đòi hỏi sự sẵn sàng thách thức tình trạng hiện tại.
the project aimed at unfixing outdated processes within the department.
Dự án nhằm thay đổi các quy trình lỗi thời trong bộ phận.
unfixing biases in the algorithm is crucial for fair outcomes.
Loại bỏ các thiên vị trong thuật toán là điều cần thiết để đạt được kết quả công bằng.
the goal is unfixing the systemic issues preventing growth.
Mục tiêu là giải quyết các vấn đề hệ thống cản trở sự phát triển.
unfixing the belief that failure is unacceptable is a key step.
Thay đổi niềm tin rằng thất bại là không thể chấp nhận được là bước quan trọng.
the team is working on unfixing the broken supply chain.
Đội ngũ đang làm việc để sửa chữa chuỗi cung ứng bị phá vỡ.
unfixing traditional roles allows for greater flexibility and collaboration.
Thay đổi các vai trò truyền thống giúp tăng tính linh hoạt và hợp tác.
unfixing the problem
Giải quyết vấn đề
unfixed behavior
Hành vi chưa được sửa
unfixing it now
Đang sửa chữa
unfixed state
Trạng thái chưa được sửa
unfixing details
Chi tiết sửa chữa
unfixed values
Giá trị chưa được sửa
unfixing errors
Sửa lỗi
unfixed settings
Cài đặt chưa được sửa
unfixing issues
Xử lý các vấn đề
unfixed position
Vị trí chưa được sửa
the company is unfixing its rigid hierarchical structure to encourage innovation.
Doanh nghiệp đang thay đổi cấu trúc phân cấp cứng nhắc để khuyến khích đổi mới.
unfixing ingrained habits can be challenging but ultimately rewarding.
Thay đổi thói quen đã ăn vào có thể rất khó khăn nhưng cuối cùng sẽ mang lại lợi ích.
we need to unfix our assumptions about the market before launching the product.
Chúng ta cần thay đổi những giả định về thị trường trước khi ra mắt sản phẩm.
the therapist helped her unfix negative thought patterns.
Nhà trị liệu đã giúp cô ấy thay đổi các mô hình suy nghĩ tiêu cực.
unfixing the problem requires a willingness to challenge the status quo.
Giải quyết vấn đề đòi hỏi sự sẵn sàng thách thức tình trạng hiện tại.
the project aimed at unfixing outdated processes within the department.
Dự án nhằm thay đổi các quy trình lỗi thời trong bộ phận.
unfixing biases in the algorithm is crucial for fair outcomes.
Loại bỏ các thiên vị trong thuật toán là điều cần thiết để đạt được kết quả công bằng.
the goal is unfixing the systemic issues preventing growth.
Mục tiêu là giải quyết các vấn đề hệ thống cản trở sự phát triển.
unfixing the belief that failure is unacceptable is a key step.
Thay đổi niềm tin rằng thất bại là không thể chấp nhận được là bước quan trọng.
the team is working on unfixing the broken supply chain.
Đội ngũ đang làm việc để sửa chữa chuỗi cung ứng bị phá vỡ.
unfixing traditional roles allows for greater flexibility and collaboration.
Thay đổi các vai trò truyền thống giúp tăng tính linh hoạt và hợp tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay