unfixing

[Mỹ]/[ʌnˈfɪksɪŋ]/
[Anh]/[ʌnˈfɪksɪŋ]/

Dịch

v. Loại bỏ hoặc nới lỏng thứ gì đó đã được gắn chặt hoặc đính kèm; Làm cho thứ gì đó không còn cố định; làm cho thứ gì đó lỏng lẻo hoặc có thể tháo rời.
n. Hành động loại bỏ hoặc nới lỏng thứ gì đó đã được gắn chặt.

Cụm từ & Cách kết hợp

unfixing the problem

Giải quyết vấn đề

unfixed behavior

Hành vi chưa được sửa

unfixing it now

Đang sửa chữa

unfixed state

Trạng thái chưa được sửa

unfixing details

Chi tiết sửa chữa

unfixed values

Giá trị chưa được sửa

unfixing errors

Sửa lỗi

unfixed settings

Cài đặt chưa được sửa

unfixing issues

Xử lý các vấn đề

unfixed position

Vị trí chưa được sửa

Câu ví dụ

the company is unfixing its rigid hierarchical structure to encourage innovation.

Doanh nghiệp đang thay đổi cấu trúc phân cấp cứng nhắc để khuyến khích đổi mới.

unfixing ingrained habits can be challenging but ultimately rewarding.

Thay đổi thói quen đã ăn vào có thể rất khó khăn nhưng cuối cùng sẽ mang lại lợi ích.

we need to unfix our assumptions about the market before launching the product.

Chúng ta cần thay đổi những giả định về thị trường trước khi ra mắt sản phẩm.

the therapist helped her unfix negative thought patterns.

Nhà trị liệu đã giúp cô ấy thay đổi các mô hình suy nghĩ tiêu cực.

unfixing the problem requires a willingness to challenge the status quo.

Giải quyết vấn đề đòi hỏi sự sẵn sàng thách thức tình trạng hiện tại.

the project aimed at unfixing outdated processes within the department.

Dự án nhằm thay đổi các quy trình lỗi thời trong bộ phận.

unfixing biases in the algorithm is crucial for fair outcomes.

Loại bỏ các thiên vị trong thuật toán là điều cần thiết để đạt được kết quả công bằng.

the goal is unfixing the systemic issues preventing growth.

Mục tiêu là giải quyết các vấn đề hệ thống cản trở sự phát triển.

unfixing the belief that failure is unacceptable is a key step.

Thay đổi niềm tin rằng thất bại là không thể chấp nhận được là bước quan trọng.

the team is working on unfixing the broken supply chain.

Đội ngũ đang làm việc để sửa chữa chuỗi cung ứng bị phá vỡ.

unfixing traditional roles allows for greater flexibility and collaboration.

Thay đổi các vai trò truyền thống giúp tăng tính linh hoạt và hợp tác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay