unfooted dancer
Người nhảy không chân
be unfooted
trở thành không chân
unfooted stage
đài không chân
an unfooted man
một người không chân
unfooted performance
biểu diễn không chân
feeling unfooted
cảm giác không chân
unfooted statue
điêu khắc không chân
becoming unfooted
trở nên không chân
unfooted position
vị trí không chân
unfooted figure
hình dạng không chân
the unfooted traveler struggled across the desert sands.
Người du khách không có chân đã vất vả băng qua sa mạc.
he felt unfooted and unsteady after the long hike.
Anh cảm thấy không có điểm tựa và lắc lư sau chuyến đi dài.
the dancer felt unfooted without her usual pointe shoes.
Nhà múa cảm thấy không có điểm tựa khi không mang những đôi giày múa ballet quen thuộc.
the statue appeared unfooted, lacking a base to stand on.
Đàn tượng trông như không có điểm tựa, thiếu một nền để đứng.
the unfooted clown stumbled during his performance.
Người hề không có điểm tựa đã vấp ngã trong buổi biểu diễn của mình.
she described the feeling as being unfooted and disconnected.
Cô mô tả cảm giác đó là cảm giác không có điểm tựa và tách biệt.
the unfooted figure seemed to float above the ground.
Hình ảnh không có điểm tựa dường như trôi nổi trên mặt đất.
the artist created an unfooted sculpture for the exhibition.
Nhà nghệ thuật đã tạo ra một bức điêu khắc không có điểm tựa cho triển lãm.
the character in the story was portrayed as unfooted and vulnerable.
Person vật trong câu chuyện được miêu tả là không có điểm tựa và dễ tổn thương.
the unfooted man leaned against the wall for support.
Người đàn ông không có điểm tựa tựa lưng vào tường để lấy chỗ dựa.
the design featured an unfooted character defying gravity.
Thiết kế có một nhân vật không có điểm tựa đang chống lại lực hấp dẫn.
unfooted dancer
Người nhảy không chân
be unfooted
trở thành không chân
unfooted stage
đài không chân
an unfooted man
một người không chân
unfooted performance
biểu diễn không chân
feeling unfooted
cảm giác không chân
unfooted statue
điêu khắc không chân
becoming unfooted
trở nên không chân
unfooted position
vị trí không chân
unfooted figure
hình dạng không chân
the unfooted traveler struggled across the desert sands.
Người du khách không có chân đã vất vả băng qua sa mạc.
he felt unfooted and unsteady after the long hike.
Anh cảm thấy không có điểm tựa và lắc lư sau chuyến đi dài.
the dancer felt unfooted without her usual pointe shoes.
Nhà múa cảm thấy không có điểm tựa khi không mang những đôi giày múa ballet quen thuộc.
the statue appeared unfooted, lacking a base to stand on.
Đàn tượng trông như không có điểm tựa, thiếu một nền để đứng.
the unfooted clown stumbled during his performance.
Người hề không có điểm tựa đã vấp ngã trong buổi biểu diễn của mình.
she described the feeling as being unfooted and disconnected.
Cô mô tả cảm giác đó là cảm giác không có điểm tựa và tách biệt.
the unfooted figure seemed to float above the ground.
Hình ảnh không có điểm tựa dường như trôi nổi trên mặt đất.
the artist created an unfooted sculpture for the exhibition.
Nhà nghệ thuật đã tạo ra một bức điêu khắc không có điểm tựa cho triển lãm.
the character in the story was portrayed as unfooted and vulnerable.
Person vật trong câu chuyện được miêu tả là không có điểm tựa và dễ tổn thương.
the unfooted man leaned against the wall for support.
Người đàn ông không có điểm tựa tựa lưng vào tường để lấy chỗ dựa.
the design featured an unfooted character defying gravity.
Thiết kế có một nhân vật không có điểm tựa đang chống lại lực hấp dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay