unranked list
danh sách không xếp hạng
unranked players
người chơi không xếp hạng
unranked match
trận đấu không xếp hạng
unranked server
máy chủ không xếp hạng
being unranked
không được xếp hạng
unranked game
trò chơi không xếp hạng
unranked status
trạng thái không xếp hạng
unranked tier
bậc không xếp hạng
unranked mode
chế độ không xếp hạng
unranked team
đội không xếp hạng
the survey results were unranked, so we couldn't determine a clear winner.
Kết quả khảo sát không được xếp hạng, vì vậy chúng tôi không thể xác định được người chiến thắng rõ ràng.
in the unranked list, several candidates showed strong potential.
Trong danh sách không được xếp hạng, một số ứng viên đã thể hiện tiềm năng mạnh mẽ.
the unranked data made it difficult to draw any firm conclusions.
Dữ liệu không được xếp hạng khiến việc đưa ra bất kỳ kết luận chắc chắn nào trở nên khó khăn.
we submitted an unranked application for the scholarship program.
Chúng tôi đã gửi một đơn đăng ký không được xếp hạng cho chương trình học bổng.
the unranked search results provided a broad overview of the topic.
Kết quả tìm kiếm không được xếp hạng cung cấp một cái nhìn tổng quan rộng lớn về chủ đề.
the unranked list of applicants was sent to the hiring committee.
Danh sách ứng viên không được xếp hạng đã được gửi cho hội đồng tuyển dụng.
the unranked performance reviews focused on overall feedback.
Các đánh giá hiệu suất không được xếp hạng tập trung vào phản hồi chung.
the unranked suggestions were presented to the project team.
Những đề xuất không được xếp hạng đã được trình bày trước nhóm dự án.
the unranked inventory report showed a large quantity of items.
Báo cáo tồn kho không được xếp hạng cho thấy một lượng lớn các mặt hàng.
the unranked scores didn't reflect individual student progress.
Điểm số không được xếp hạng không phản ánh tiến độ của từng học sinh.
the unranked rankings were simply a list of names.
Các thứ hạng không được xếp hạng đơn giản chỉ là một danh sách tên.
unranked list
danh sách không xếp hạng
unranked players
người chơi không xếp hạng
unranked match
trận đấu không xếp hạng
unranked server
máy chủ không xếp hạng
being unranked
không được xếp hạng
unranked game
trò chơi không xếp hạng
unranked status
trạng thái không xếp hạng
unranked tier
bậc không xếp hạng
unranked mode
chế độ không xếp hạng
unranked team
đội không xếp hạng
the survey results were unranked, so we couldn't determine a clear winner.
Kết quả khảo sát không được xếp hạng, vì vậy chúng tôi không thể xác định được người chiến thắng rõ ràng.
in the unranked list, several candidates showed strong potential.
Trong danh sách không được xếp hạng, một số ứng viên đã thể hiện tiềm năng mạnh mẽ.
the unranked data made it difficult to draw any firm conclusions.
Dữ liệu không được xếp hạng khiến việc đưa ra bất kỳ kết luận chắc chắn nào trở nên khó khăn.
we submitted an unranked application for the scholarship program.
Chúng tôi đã gửi một đơn đăng ký không được xếp hạng cho chương trình học bổng.
the unranked search results provided a broad overview of the topic.
Kết quả tìm kiếm không được xếp hạng cung cấp một cái nhìn tổng quan rộng lớn về chủ đề.
the unranked list of applicants was sent to the hiring committee.
Danh sách ứng viên không được xếp hạng đã được gửi cho hội đồng tuyển dụng.
the unranked performance reviews focused on overall feedback.
Các đánh giá hiệu suất không được xếp hạng tập trung vào phản hồi chung.
the unranked suggestions were presented to the project team.
Những đề xuất không được xếp hạng đã được trình bày trước nhóm dự án.
the unranked inventory report showed a large quantity of items.
Báo cáo tồn kho không được xếp hạng cho thấy một lượng lớn các mặt hàng.
the unranked scores didn't reflect individual student progress.
Điểm số không được xếp hạng không phản ánh tiến độ của từng học sinh.
the unranked rankings were simply a list of names.
Các thứ hạng không được xếp hạng đơn giản chỉ là một danh sách tên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay