venturesome spirit
tinh thần ưa phiêu lưu
venturesome traveler
người du hành ưa phiêu lưu
venturesome attitude
thái độ ưa phiêu lưu
venturesome journey
hành trình phiêu lưu
venturesome soul
linh hồn ưa phiêu lưu
venturesome project
dự án phiêu lưu
venturesome idea
ý tưởng phiêu lưu
venturesome choice
sự lựa chọn phiêu lưu
venturesome endeavor
nỗ lực phiêu lưu
she is a venturesome traveler who explores remote places.
Cô ấy là một người du hành ưa thích phiêu lưu, khám phá những vùng đất xa xôi.
his venturesome spirit led him to start his own business.
Tinh thần ưa thích phiêu lưu của anh ấy đã dẫn anh ấy đến với việc khởi nghiệp kinh doanh.
they took a venturesome approach to solving the problem.
Họ đã áp dụng một cách tiếp cận táo bạo để giải quyết vấn đề.
being venturesome can sometimes lead to great rewards.
Việc ưa thích phiêu lưu đôi khi có thể dẫn đến những phần thưởng lớn.
her venturesome nature makes her try new foods.
Bản chất ưa thích phiêu lưu của cô ấy khiến cô ấy muốn thử những món ăn mới.
he is known for his venturesome ideas in technology.
Anh ấy nổi tiếng với những ý tưởng táo bạo của mình trong lĩnh vực công nghệ.
they are a venturesome group of friends who love adventure.
Họ là một nhóm bạn ưa thích phiêu lưu và yêu thích những cuộc phiêu lưu.
venturesome individuals often inspire others to take risks.
Những người ưa thích phiêu lưu thường truyền cảm hứng cho người khác chấp nhận rủi ro.
her venturesome attitude helped her succeed in her career.
Thái độ ưa thích phiêu lưu của cô ấy đã giúp cô ấy thành công trong sự nghiệp.
he took a venturesome leap into the unknown.
Anh ấy đã chấp nhận một bước nhảy táo bạo vào những điều chưa biết.
venturesome spirit
tinh thần ưa phiêu lưu
venturesome traveler
người du hành ưa phiêu lưu
venturesome attitude
thái độ ưa phiêu lưu
venturesome journey
hành trình phiêu lưu
venturesome soul
linh hồn ưa phiêu lưu
venturesome project
dự án phiêu lưu
venturesome idea
ý tưởng phiêu lưu
venturesome choice
sự lựa chọn phiêu lưu
venturesome endeavor
nỗ lực phiêu lưu
she is a venturesome traveler who explores remote places.
Cô ấy là một người du hành ưa thích phiêu lưu, khám phá những vùng đất xa xôi.
his venturesome spirit led him to start his own business.
Tinh thần ưa thích phiêu lưu của anh ấy đã dẫn anh ấy đến với việc khởi nghiệp kinh doanh.
they took a venturesome approach to solving the problem.
Họ đã áp dụng một cách tiếp cận táo bạo để giải quyết vấn đề.
being venturesome can sometimes lead to great rewards.
Việc ưa thích phiêu lưu đôi khi có thể dẫn đến những phần thưởng lớn.
her venturesome nature makes her try new foods.
Bản chất ưa thích phiêu lưu của cô ấy khiến cô ấy muốn thử những món ăn mới.
he is known for his venturesome ideas in technology.
Anh ấy nổi tiếng với những ý tưởng táo bạo của mình trong lĩnh vực công nghệ.
they are a venturesome group of friends who love adventure.
Họ là một nhóm bạn ưa thích phiêu lưu và yêu thích những cuộc phiêu lưu.
venturesome individuals often inspire others to take risks.
Những người ưa thích phiêu lưu thường truyền cảm hứng cho người khác chấp nhận rủi ro.
her venturesome attitude helped her succeed in her career.
Thái độ ưa thích phiêu lưu của cô ấy đã giúp cô ấy thành công trong sự nghiệp.
he took a venturesome leap into the unknown.
Anh ấy đã chấp nhận một bước nhảy táo bạo vào những điều chưa biết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay