risk-averse

[US]/[rɪsk əˈvɜːs]/
[UK]/[rɪsk əˈvɜːrs]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không sẵn sàng chấp nhận rủi ro; cẩn trọng; Có xu hướng mạnh mẽ tránh mất mát tiềm tàng; Thể hiện xu hướng chọn các phương án có phần chắc chắn hơn, dù có thể mang lại lợi ích thấp hơn.

Phrases & Collocations

risk-averse investor

nhà đầu tư ngại rủi ro

being risk-averse

ngại rủi ro

highly risk-averse

rất ngại rủi ro

risk-averse behavior

hành vi ngại rủi ro

become risk-averse

trở nên ngại rủi ro

risk-averse strategy

chiến lược ngại rủi ro

inherently risk-averse

bản chất ngại rủi ro

risk-averse culture

văn hóa ngại rủi ro

was risk-averse

đã ngại rủi ro

generally risk-averse

thường ngại rủi ro

Example Sentences

the risk-averse investor prefers low-yield, stable investments.

Người đầu tư cẩn trọng ưa chuộng các khoản đầu tư sinh lời thấp nhưng ổn định.

she's a risk-averse personality, always considering the downsides.

Cô ấy có tính cách cẩn trọng, luôn cân nhắc đến các mặt tiêu cực.

due to market volatility, the company adopted a more risk-averse strategy.

Vì sự biến động của thị trường, công ty đã áp dụng chiến lược cẩn trọng hơn.

his risk-averse approach prevented him from pursuing lucrative opportunities.

Phương pháp cẩn trọng của anh ấy đã ngăn cản anh ấy theo đuổi các cơ hội sinh lời.

the team's risk-averse culture stifled innovation and creativity.

Văn hóa cẩn trọng của nhóm đã kìm hãm sự đổi mới và sáng tạo.

a risk-averse decision-making process can slow down progress.

Quy trình ra quyết định cẩn trọng có thể làm chậm lại tiến trình.

they designed a risk-averse system to minimize potential losses.

Họ đã thiết kế một hệ thống cẩn trọng để giảm thiểu tối đa các khoản lỗ tiềm tàng.

the project manager was known for being highly risk-averse.

Người quản lý dự án nổi tiếng với việc rất cẩn trọng.

being risk-averse doesn't necessarily mean being unsuccessful.

Sự cẩn trọng không nhất thiết có nghĩa là thất bại.

the client's risk-averse nature influenced the investment plan.

Tính cách cẩn trọng của khách hàng đã ảnh hưởng đến kế hoạch đầu tư.

we need to balance risk-averse behavior with calculated risks.

Chúng ta cần cân bằng giữa hành vi cẩn trọng và các rủi ro được tính toán.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now