adjustable wrench
cờ lê điều chỉnh
pipe wrench
mỏ ống
torque wrench
cờ lê lực
monkey wrench
cờ lê
impact wrench
cờ lê tác động
socket wrench
cờ lê ống
He used a wrench to tighten the bolts.
Anh ấy đã sử dụng một chiếc cờ lê để siết chặt các bu lông.
She needed a wrench to fix the leaky pipe.
Cô ấy cần một chiếc cờ lê để sửa ống bị rò rỉ.
The mechanic grabbed a wrench to work on the car engine.
Người cơ khí đã cầm một chiếc cờ lê để làm việc trên động cơ ô tô.
I had to use a wrench to assemble the furniture.
Tôi phải sử dụng một chiếc cờ lê để lắp ráp đồ nội thất.
The plumber always carries a wrench in his tool belt.
Thợ sửa ống nước luôn mang theo một chiếc cờ lê trong túi dụng cụ của mình.
She accidentally dropped the wrench in the garage.
Cô ấy vô tình làm rơi chiếc cờ lê trong nhà để xe.
He tightened the loose screws with a wrench.
Anh ấy đã siết chặt các vít lỏng lẻo bằng một chiếc cờ lê.
The bicycle repair shop has a variety of wrenches for sale.
Cửa hàng sửa chữa xe đạp có nhiều loại cờ lê để bán.
She learned how to use a wrench to change a tire.
Cô ấy đã học cách sử dụng cờ lê để thay lốp xe.
The maintenance worker carries a wrench for minor repairs.
Công nhân bảo trì mang theo một chiếc cờ lê để sửa chữa nhỏ.
adjustable wrench
cờ lê điều chỉnh
pipe wrench
mỏ ống
torque wrench
cờ lê lực
monkey wrench
cờ lê
impact wrench
cờ lê tác động
socket wrench
cờ lê ống
He used a wrench to tighten the bolts.
Anh ấy đã sử dụng một chiếc cờ lê để siết chặt các bu lông.
She needed a wrench to fix the leaky pipe.
Cô ấy cần một chiếc cờ lê để sửa ống bị rò rỉ.
The mechanic grabbed a wrench to work on the car engine.
Người cơ khí đã cầm một chiếc cờ lê để làm việc trên động cơ ô tô.
I had to use a wrench to assemble the furniture.
Tôi phải sử dụng một chiếc cờ lê để lắp ráp đồ nội thất.
The plumber always carries a wrench in his tool belt.
Thợ sửa ống nước luôn mang theo một chiếc cờ lê trong túi dụng cụ của mình.
She accidentally dropped the wrench in the garage.
Cô ấy vô tình làm rơi chiếc cờ lê trong nhà để xe.
He tightened the loose screws with a wrench.
Anh ấy đã siết chặt các vít lỏng lẻo bằng một chiếc cờ lê.
The bicycle repair shop has a variety of wrenches for sale.
Cửa hàng sửa chữa xe đạp có nhiều loại cờ lê để bán.
She learned how to use a wrench to change a tire.
Cô ấy đã học cách sử dụng cờ lê để thay lốp xe.
The maintenance worker carries a wrench for minor repairs.
Công nhân bảo trì mang theo một chiếc cờ lê để sửa chữa nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay