bronte

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng nữ; Charlotte Bronte, một nhà văn người Anh của thế kỷ 19, hoặc những nhà văn nữ khác trong gia đình cô.
Word Forms
số nhiềubrontes

Cụm từ & Cách kết hợp

Charlotte Bronte

Charlotte Bronte

Emily Bronte

Emily Bronte

Câu ví dụ

The Bronte sisters were famous English novelists.

Các chị em nhà Bronte là những nhà văn người Anh nổi tiếng.

Wuthering Heights is a classic novel written by Emily Bronte.

Wuthering Heights là một cuốn tiểu thuyết kinh điển được viết bởi Emily Bronte.

Charlotte Bronte's most famous work is Jane Eyre.

Tác phẩm nổi tiếng nhất của Charlotte Bronte là Jane Eyre.

The Bronte Parsonage Museum is located in Haworth, England.

Bảo tàng Parsonage Bronte nằm ở Haworth, nước Anh.

The Bronte sisters' novels often explore themes of love and tragedy.

Các tiểu thuyết của các chị em nhà Bronte thường khám phá các chủ đề về tình yêu và bi kịch.

Emily Bronte's writing style is known for its vivid imagery.

Phong cách viết của Emily Bronte nổi tiếng với hình ảnh sinh động.

The Bronte family lived in the Yorkshire moors.

Gia đình Bronte sống ở vùng Yorkshire moors.

Bronte novels are considered classics of English literature.

Các tiểu thuyết Bronte được coi là những tác phẩm kinh điển của văn học Anh.

The Bronte sisters' works have inspired many adaptations in film and television.

Các tác phẩm của các chị em nhà Bronte đã truyền cảm hứng cho nhiều chuyển thể trong phim và truyền hình.

Visitors can explore the Bronte Country in Yorkshire.

Du khách có thể khám phá Bronte Country ở Yorkshire.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay