css

[Mỹ]/[ˈsiː ˈɛs]/
[Anh]/[ˈsiː ˈɛs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cascading Style Sheets; Một ngôn ngữ tạo kiểu được sử dụng để mô tả cách trình bày một tài liệu được viết bằng HTML hoặc XML.

Cụm từ & Cách kết hợp

css styling

Vietnamese_translation

css framework

Vietnamese_translation

using css

Vietnamese_translation

css file

Vietnamese_translation

css class

Vietnamese_translation

css properties

Vietnamese_translation

css reset

Vietnamese_translation

css animation

Vietnamese_translation

css selector

Vietnamese_translation

css grid

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we use css to style the website's appearance.

Chúng tôi sử dụng CSS để tạo kiểu cho giao diện của trang web.

the css framework simplifies layout design.

Khung CSS giúp đơn giản hóa thiết kế bố cục.

i need to debug the css for this component.

Tôi cần gỡ lỗi CSS cho thành phần này.

the css reset ensures consistent styling across browsers.

CSS reset đảm bảo kiểu dáng nhất quán trên các trình duyệt.

we're applying css classes to each element.

Chúng tôi đang áp dụng các lớp CSS cho từng phần tử.

the css grid provides a powerful layout system.

CSS grid cung cấp một hệ thống bố cục mạnh mẽ.

i'm learning how to use css animations.

Tôi đang học cách sử dụng CSS animations.

the css specificity determines which styles apply.

Độ đặc tả CSS xác định những kiểu nào được áp dụng.

we're writing css in a separate stylesheet.

Chúng tôi đang viết CSS trong một bảng tính riêng.

the css hover effect enhances user interaction.

Hiệu ứng hover CSS tăng cường tương tác của người dùng.

we're using css variables for consistent theming.

Chúng tôi đang sử dụng các biến CSS cho chủ đề nhất quán.

the css flexbox simplifies responsive layouts.

CSS flexbox giúp đơn giản hóa các bố cục đáp ứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay