cool-headed

[Mỹ]/[ˈkuːlˌhɛdɪd]/
[Anh]/[ˈkulˌhɛdɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Giữ bình tĩnh và suy nghĩ rõ ràng, đặc biệt trong tình huống khó khăn; Không dễ bị xúc động hoặc bực bội.

Cụm từ & Cách kết hợp

cool-headed approach

giữ bình tĩnh

stay cool-headed

giữ bình tĩnh

cool-headed leader

nhà lãnh đạo điềm tĩnh

being cool-headed

giữ bình tĩnh

cool-headed response

phản ứng điềm tĩnh

was cool-headed

đã giữ bình tĩnh

cool-headed person

người điềm tĩnh

cool-headed manner

cách cư xử điềm tĩnh

become cool-headed

trở nên điềm tĩnh

cool-headed decision

quyết định điềm tĩnh

Câu ví dụ

he remained cool-headed throughout the crisis, calmly assessing the situation.

Anh ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh trong suốt cuộc khủng hoảng, đánh giá tình hình một cách bình tĩnh.

a cool-headed negotiator is essential for reaching a successful agreement.

Một người đàm phán điềm tĩnh là điều cần thiết để đạt được thỏa thuận thành công.

despite the pressure, she gave a cool-headed and articulate presentation.

Bất chấp áp lực, cô ấy đã đưa ra một bài thuyết trình điềm tĩnh và mạch lạc.

the pilot's cool-headed response prevented a potential disaster.

Phản ứng bình tĩnh của phi công đã ngăn chặn một thảm họa tiềm ẩn.

it's important to stay cool-headed when dealing with difficult customers.

Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh khi đối phó với những khách hàng khó tính.

he's known for being a cool-headed leader, even under immense stress.

Anh ấy nổi tiếng là một nhà lãnh đạo điềm tĩnh, ngay cả khi phải đối mặt với áp lực lớn.

the team needs a cool-headed strategist to develop a new plan.

Đội ngũ cần một chiến lược gia điềm tĩnh để phát triển một kế hoạch mới.

she approached the problem with a cool-headed and analytical mindset.

Cô ấy tiếp cận vấn đề với một tư duy điềm tĩnh và phân tích.

maintaining a cool-headed demeanor is crucial in emergency situations.

Duy trì thái độ điềm tĩnh là rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.

the cool-headed detective solved the complex case with meticulous detail.

Thám tử điềm tĩnh đã giải quyết vụ án phức tạp với sự tỉ mỉ.

he gave cool-headed advice, even when everyone else was panicking.

Anh ấy đưa ra lời khuyên điềm tĩnh, ngay cả khi mọi người khác đều hoảng loạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay