| số nhiều | friendlinesses |
His manner was a blend of friendliness and respect.
Phong cách của anh ấy là sự pha trộn giữa sự thân thiện và tôn trọng.
His friendliness disarmed all opposition.
Sự thân thiện của anh ấy đã khiến tất cả các đối thủ phải im lặng.
The friendliness was gone from his voice.
Sự thân thiện đã biến mất khỏi giọng nói của anh ấy.
Behind the mask of friendliness, I know he really dislikes me.
Đằng sau vẻ ngoài thân thiện, tôi biết anh ấy thực sự không thích tôi.
Despite his outward display of friendliness, I sensed he was concealing something.
Bất chấp sự thân thiện thể hiện ra bên ngoài, tôi cảm thấy anh ấy đang che giấu điều gì đó.
Her friendliness made everyone feel welcome.
Sự thân thiện của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
The friendliness of the locals was heartwarming.
Sự thân thiện của người dân địa phương thật ấm áp.
Friendliness is key to building strong relationships.
Sự thân thiện là yếu tố quan trọng để xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
His friendliness towards strangers is commendable.
Sự thân thiện của anh ấy với những người xa lạ thật đáng khen.
The company is known for its culture of friendliness.
Công ty được biết đến với văn hóa thân thiện.
Friendliness can go a long way in resolving conflicts.
Sự thân thiện có thể đi xa trong việc giải quyết các cuộc xung đột.
She exudes friendliness in every interaction.
Cô ấy toát lên sự thân thiện trong mọi tương tác.
The team's friendliness towards new members is impressive.
Sự thân thiện của nhóm với các thành viên mới thật đáng ấn tượng.
A simple smile can convey friendliness effectively.
Một nụ cười đơn giản có thể truyền tải sự thân thiện một cách hiệu quả.
Friendliness is contagious and can spread positivity.
Sự thân thiện dễ lây lan và có thể lan tỏa sự tích cực.
His manner was a blend of friendliness and respect.
Phong cách của anh ấy là sự pha trộn giữa sự thân thiện và tôn trọng.
His friendliness disarmed all opposition.
Sự thân thiện của anh ấy đã khiến tất cả các đối thủ phải im lặng.
The friendliness was gone from his voice.
Sự thân thiện đã biến mất khỏi giọng nói của anh ấy.
Behind the mask of friendliness, I know he really dislikes me.
Đằng sau vẻ ngoài thân thiện, tôi biết anh ấy thực sự không thích tôi.
Despite his outward display of friendliness, I sensed he was concealing something.
Bất chấp sự thân thiện thể hiện ra bên ngoài, tôi cảm thấy anh ấy đang che giấu điều gì đó.
Her friendliness made everyone feel welcome.
Sự thân thiện của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
The friendliness of the locals was heartwarming.
Sự thân thiện của người dân địa phương thật ấm áp.
Friendliness is key to building strong relationships.
Sự thân thiện là yếu tố quan trọng để xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
His friendliness towards strangers is commendable.
Sự thân thiện của anh ấy với những người xa lạ thật đáng khen.
The company is known for its culture of friendliness.
Công ty được biết đến với văn hóa thân thiện.
Friendliness can go a long way in resolving conflicts.
Sự thân thiện có thể đi xa trong việc giải quyết các cuộc xung đột.
She exudes friendliness in every interaction.
Cô ấy toát lên sự thân thiện trong mọi tương tác.
The team's friendliness towards new members is impressive.
Sự thân thiện của nhóm với các thành viên mới thật đáng ấn tượng.
A simple smile can convey friendliness effectively.
Một nụ cười đơn giản có thể truyền tải sự thân thiện một cách hiệu quả.
Friendliness is contagious and can spread positivity.
Sự thân thiện dễ lây lan và có thể lan tỏa sự tích cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay