| số nhiều | mainframes |
mainframe computer
máy tính mainframe
the mainframe will soon be history.
máy chủ chính sẽ sớm trở thành quá khứ.
All products, such as KRB series for producing hollow jerrycan from 5ML-12L, KLB mainframe series from 20L-1000L and KAB special production line series, have received good public praise.
Tất cả các sản phẩm, như dòng sản phẩm KRB để sản xuất bình chứa rỗng từ 5ML-12L, dòng máy chủ chính KLB từ 20L-1000L và dòng sản phẩm KAB sản xuất đặc biệt, đều đã nhận được sự hoan nghênh của công chúng.
The mainframe computer crashed unexpectedly.
Máy chủ chính đã bị sập bất ngờ.
The company invested in a new mainframe system.
Công ty đã đầu tư vào một hệ thống máy chủ chính mới.
The mainframe is responsible for processing large amounts of data.
Máy chủ chính chịu trách nhiệm xử lý lượng dữ liệu lớn.
The mainframe room is kept at a cool temperature to prevent overheating.
Phòng máy chủ chính được giữ ở nhiệt độ mát mẻ để tránh quá nhiệt.
The IT department manages the mainframe operations.
Bộ phận CNTT quản lý các hoạt động của máy chủ chính.
The mainframe architecture allows for high-speed processing.
Kiến trúc máy chủ chính cho phép xử lý tốc độ cao.
The mainframe is a critical component of the company's infrastructure.
Máy chủ chính là một thành phần quan trọng của cơ sở hạ tầng của công ty.
The mainframe system was upgraded to improve efficiency.
Hệ thống máy chủ chính đã được nâng cấp để cải thiện hiệu quả.
The mainframe supports multiple users simultaneously.
Máy chủ chính hỗ trợ nhiều người dùng cùng lúc.
The mainframe technology has advanced significantly in recent years.
Công nghệ máy chủ chính đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.
It's like, if your body was a computer, your brain's the mainframe.
Giống như, nếu cơ thể bạn là một chiếc máy tính, thì não của bạn là hệ thống máy chủ chính.
Nguồn: Osmosis - NerveMainframes are the behemoths of the computer world.
Máy chủ chính là những gã khổng lồ của thế giới máy tính.
Nguồn: PBS Fun Science PopularizationWell, without the DEO mainframe, we're flying blind.
Tuy nhiên, nếu không có hệ thống máy chủ chính của DEO, chúng ta sẽ bị mù quáng.
Nguồn: Super Girl Season 2 S02And it's all controlled through the Spheerical lab mainframe.
Và tất cả đều được điều khiển thông qua hệ thống máy chủ chính của phòng thí nghiệm Spheerical.
Nguồn: Super Girl Season 2 S02I was archiving files on the mainframe computer.
Tôi đang lưu trữ các tệp trên máy tính máy chủ chính.
Nguồn: Super Girl Season 2 S02He broke into the mainframe computer lab, tripped off an alarm.
Anh ta đột nhập vào phòng thí nghiệm máy tính máy chủ chính và làm tắt chuông báo.
Nguồn: Young Sheldon - Season 2Up until the' 80s, mainframe computers, they were considered the future of computing.
Cho đến những năm 80, máy tính máy chủ chính được coi là tương lai của điện toán.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionIt was an early adopter of everything from mainframe computers to artificial intelligence.
Nó là một trong những người áp dụng sớm nhất mọi thứ, từ máy tính máy chủ chính đến trí tuệ nhân tạo.
Nguồn: Selected English short passagesJeremiah trying to break into the DEO mainframe...
Jeremiah đang cố gắng đột nhập vào hệ thống máy chủ chính của DEO...
Nguồn: Super Girl Season 2 S02Luckily, your mainframe is much smaller.
May mắn thay, hệ thống máy chủ chính của bạn nhỏ hơn nhiều.
Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speechesmainframe computer
máy tính mainframe
the mainframe will soon be history.
máy chủ chính sẽ sớm trở thành quá khứ.
All products, such as KRB series for producing hollow jerrycan from 5ML-12L, KLB mainframe series from 20L-1000L and KAB special production line series, have received good public praise.
Tất cả các sản phẩm, như dòng sản phẩm KRB để sản xuất bình chứa rỗng từ 5ML-12L, dòng máy chủ chính KLB từ 20L-1000L và dòng sản phẩm KAB sản xuất đặc biệt, đều đã nhận được sự hoan nghênh của công chúng.
The mainframe computer crashed unexpectedly.
Máy chủ chính đã bị sập bất ngờ.
The company invested in a new mainframe system.
Công ty đã đầu tư vào một hệ thống máy chủ chính mới.
The mainframe is responsible for processing large amounts of data.
Máy chủ chính chịu trách nhiệm xử lý lượng dữ liệu lớn.
The mainframe room is kept at a cool temperature to prevent overheating.
Phòng máy chủ chính được giữ ở nhiệt độ mát mẻ để tránh quá nhiệt.
The IT department manages the mainframe operations.
Bộ phận CNTT quản lý các hoạt động của máy chủ chính.
The mainframe architecture allows for high-speed processing.
Kiến trúc máy chủ chính cho phép xử lý tốc độ cao.
The mainframe is a critical component of the company's infrastructure.
Máy chủ chính là một thành phần quan trọng của cơ sở hạ tầng của công ty.
The mainframe system was upgraded to improve efficiency.
Hệ thống máy chủ chính đã được nâng cấp để cải thiện hiệu quả.
The mainframe supports multiple users simultaneously.
Máy chủ chính hỗ trợ nhiều người dùng cùng lúc.
The mainframe technology has advanced significantly in recent years.
Công nghệ máy chủ chính đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.
It's like, if your body was a computer, your brain's the mainframe.
Giống như, nếu cơ thể bạn là một chiếc máy tính, thì não của bạn là hệ thống máy chủ chính.
Nguồn: Osmosis - NerveMainframes are the behemoths of the computer world.
Máy chủ chính là những gã khổng lồ của thế giới máy tính.
Nguồn: PBS Fun Science PopularizationWell, without the DEO mainframe, we're flying blind.
Tuy nhiên, nếu không có hệ thống máy chủ chính của DEO, chúng ta sẽ bị mù quáng.
Nguồn: Super Girl Season 2 S02And it's all controlled through the Spheerical lab mainframe.
Và tất cả đều được điều khiển thông qua hệ thống máy chủ chính của phòng thí nghiệm Spheerical.
Nguồn: Super Girl Season 2 S02I was archiving files on the mainframe computer.
Tôi đang lưu trữ các tệp trên máy tính máy chủ chính.
Nguồn: Super Girl Season 2 S02He broke into the mainframe computer lab, tripped off an alarm.
Anh ta đột nhập vào phòng thí nghiệm máy tính máy chủ chính và làm tắt chuông báo.
Nguồn: Young Sheldon - Season 2Up until the' 80s, mainframe computers, they were considered the future of computing.
Cho đến những năm 80, máy tính máy chủ chính được coi là tương lai của điện toán.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionIt was an early adopter of everything from mainframe computers to artificial intelligence.
Nó là một trong những người áp dụng sớm nhất mọi thứ, từ máy tính máy chủ chính đến trí tuệ nhân tạo.
Nguồn: Selected English short passagesJeremiah trying to break into the DEO mainframe...
Jeremiah đang cố gắng đột nhập vào hệ thống máy chủ chính của DEO...
Nguồn: Super Girl Season 2 S02Luckily, your mainframe is much smaller.
May mắn thay, hệ thống máy chủ chính của bạn nhỏ hơn nhiều.
Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected SpeechesKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay