minnie

[Mỹ]/'mini/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vữa
vt. nã pháo bằng vữa

Cụm từ & Cách kết hợp

Minnie Mouse

Chuột Minnie

Minnie Driver

Minnie Driver

Minnie Riperton

Minnie Riperton

Câu ví dụ

Minnie or Moe Teddy Basket with Peter Rabbit Album or My First Year Book, Hen Mobile &Trim, baby items (twinset, booties, socks &hat) and mini bouquet.

Minnie hoặc Moe Teddy Basket với Album Peter Rabbit hoặc Sách Năm Đầu Tiên của Tôi, Hen Mobile &Trim, các sản phẩm em bé (bộ đôi, ủng, tất & mũ) và vòng hoa mini.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay